Kết quả trận Al-Nassr vs Al-Taawoun, 00h30 ngày 27/01
Al-Nassr
-1.5 0.81
+1.5 1.03
3.25 0.80
u 1.02
1.30
7.90
5.60
-0.75 0.81
+0.75 0.89
1.5 1.04
u 0.76
1.65
8.2
2.71
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Nassr vs Al-Taawoun hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Nassr vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Nassr vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Nassr vs Al-Taawoun
Muteb Al Mufarraj
Mishal Al-Alaeli
Mohammed Hamad Al QahtaniRa sân: Mohammed Al-Aqel
Cristhoper ZambranoRa sân: Mishal Al-Alaeli
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Ra sân: Saad Al-Nasser
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Angelo Fulgini
Abdulfattah AdamRa sân: Victor Hugo
Ra sân: Sadio Mane
Ra sân: Kingsley Coman
Mohammed Mahzari
Aschraf El Mahdioui
Waleed Al-Ahmed
Ra sân: Sultan Al Ghannam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Nassr VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Nassr vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 5 | 0 | 91 | 7.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 2 | 58 | 6.6 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

