Kết quả trận Al-Riyadh vs Al Hilal, 00h30 ngày 26/01
Al-Riyadh 1
+2.25 0.81
-2.25 0.97
3.5 0.88
u 0.91
12.00
1.15
6.50
+1 0.81
-1 1.03
1.5 0.95
u 0.85
9.5
1.5
3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al Hilal
0 - 1 Marcos Leonardo Santos Almeida Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Pablo Mari Villar
Ra sân: Enes Sali
Marcos Leonardo Santos Almeida
Kiến tạo: Toze
Salem Al DawsariRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
KaioRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Mohamed KannoRa sân: Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Ibraheem Bayesh
Ra sân: Mamadou Sylla Diallo
Ra sân: Ahmed Al Siyahi
Ra sân: Ammar Al-Harfi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |||
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 22 | 50% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Talal Al-Shubili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 30 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 75 | 66 | 88% | 2 | 2 | 93 | 7.2 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 60 | 48 | 80% | 2 | 3 | 76 | 7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 0 | 95 | 7.5 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 8 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 2 | 87 | 6.7 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

