Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Riyadh vs Al-Hazm, 00h30 ngày 30/12
Al-Riyadh
1.06
0.78
1.04
0.78
2.40
3.30
2.80
0.79
1.05
0.96
0.84
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Hazm hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Hazm tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm
Mohammed Issa Al-Yami
Ahmed Mohammed Hansh Al ShamraniRa sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
0 - 1 Nawaf Al-Habashi Kiến tạo: Ahmed Al-Nakhli
Sultan Tanker
Ra sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
0 - 2 Omar Al-Somah Kiến tạo: Basil Al-Sayali
Kiến tạo: Ismaila Soro
Abdelmounaim Boutouil
Abdullah Al-ShanqitiRa sân: Mohammed Issa Al-Yami
Amir SayoudRa sân: Miguel Carvalho
Ra sân: Toze
Aboubacar BahRa sân: Basil Al-Sayali
Fabio Santos MartinsRa sân: Nawaf Al-Habashi
Ra sân: Abdullah Hassoun
Amir Sayoud
Bruno Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 8 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 24 | 7.6 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 10 | 0 | 47 | 7 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 4 | 61 | 6.6 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 90 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 55 | 7.2 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 37 | 8.3 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 53 | 7 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

