Kết quả trận Al-Riyadh vs Al-Khaleej, 20h55 ngày 14/02
Al-Riyadh
+0.5 0.94
-0.5 0.84
2.5 0.85
u 0.87
3.47
1.84
3.40
+0.25 0.94
-0.25 0.98
1 0.82
u 0.88
4.33
2.5
2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Khaleej hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 20:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Teddy Okou
Hussain Al-EisaRa sân: Paolo Fernandes
Bader Mohammed MunshiRa sân: Abdullah Fareed Al Hafith
Thamer Al-KhaibriRa sân: Majed Omar Kanabah
Ra sân: Leandro Antunes
Ra sân: Enes Sali
Ra sân: Mohammed Al-Khaibari
Ra sân: Teddy Okou
1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas Kiến tạo: Mansour Hamzi
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Mansour Hamzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 7 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 7.9 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 94 | Faisal Al Sobhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 10 | 7 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 40 | 7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 57 | 40 | 70.18% | 4 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 3 | 77 | 7.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

