Kết quả trận Al-Riyadh vs Al-Nassr, 22h15 ngày 02/02
Al-Riyadh 1
+2 0.60
-2 1.18
1.5 1.35
u 0.35
7.50
1.25
5.30
+0.75 0.60
-0.75 0.93
1.25 0.75
u 1.05
8
1.62
2.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Riyadh vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Riyadh vs Al-Nassr
0 - 1 Sadio Mane Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Ali Al-Hassan
Abdullah Al KhaibariRa sân: Ayman Yahya
Ra sân: Ismaila Soro
Ra sân: Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Sultan Harun
Nawaf Al-BoushailRa sân: Ali Al-Hassan
Ra sân: Ahmed Al Siyahi
Ra sân: Osama Al Boardi
Nader Al-SharariRa sân: Sultan Al Ghannam
Salem Al NajdiRa sân: Abdulrahman Ghareeb
Sadio Mane No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Riyadh VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Riyadh vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 9 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 5 | 62 | 7.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 4 | 68 | 7.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 0 | 72 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 96 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 4 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

