Kết quả trận Al-Shabab vs Al Hilal, 02h00 ngày 28/02
Al-Shabab
+1.25 0.68
-1.25 1.10
3.25 0.96
u 0.76
4.55
1.50
4.20
+0.5 0.68
-0.5 1.05
1.25 0.70
u 1.00
5
2
2.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Hilal hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al Hilal
Kalidou Koulibaly
Kiến tạo: Saad Yaslam
1 - 1 Mohamed Kanno
1 - 2 Ali Al-Boleahi(OW)
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
2 - 3 Kalidou Koulibaly
2 - 4 Sultan Mandash Kiến tạo: Mohamed Kanno
Sultan Mandash
2 - 5 Marcos Leonardo Santos Almeida Kiến tạo: Sultan Mandash
Murad Al-HawsawiRa sân: Ruben Neves
Ra sân: Fawaz Al-Sagour
Abdulkarim DarisiRa sân: Mohamed Kanno
Malcom Filipe Silva OliveiraRa sân: Sultan Mandash
Kiến tạo: Saad Yaslam
Mishaal Al DawoodRa sân: Moteb Al Harbi
Salem Al DawsariRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Sergej Milinkovic Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 0 | 90 | 8.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 58 | 6 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 1 | 44 | 7.8 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 50 | 6 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 70 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 55 | Mishaal Al Dawood | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

