Kết quả trận Al-Shabab vs Al Najma(KSA), 22h05 ngày 20/01
Al-Shabab
-1 0.65
+1 1.13
3 0.79
u 0.95
1.40
6.00
4.50
-0.5 0.65
+0.5 0.90
1.25 0.83
u 0.98
1.83
5.5
2.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al Najma(KSA)
Nasser Al-Haleel
Bilal Boutobba
Abdulelah Al-ShammeriRa sân: Lazaro Vinicius Marques
Hisham Al-DubaisRa sân: Rakan Al-Tulayhi
Ra sân: Basil Al-Sayali
Khaled Al ShammariRa sân: Nasser Al-Haleel
Abdullah Al-Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 11 | 0 | 94 | 6.7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 5 | 112 | 8.8 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 7 | 69 | 8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 61 | 8 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 40 | 7.8 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 6 | Khaled Al Shammari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 41 | 8.3 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 65 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

