Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Shabab vs Al Qadsiah, 00h30 ngày 01/01
Al-Shabab
1.02
0.82
0.82
1.00
4.20
3.50
1.83
0.71
1.14
1.01
0.79
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al Qadsiah hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al Qadsiah
0 - 1 Mateo Retegui Kiến tạo: Julian Quinones
Julian Quinones Penalty awarded
0 - 2 Julian Quinones
0 - 3 Nahitan Nandez
Mateo Retegui
Ra sân: Unai Hernandez
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Husain Al MonassarRa sân: Nahitan Nandez
Saif Rashad MohamedRa sân: Julian Quinones
Ra sân: Abdullah Matuq
Ra sân: Josh Brownhill
Turki Al AmmarRa sân: Christopher Bonsu Baah
Ali HazaziRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 9 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 6 | 32 | 24 | 75% | 5 | 3 | 73 | 7.8 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 27 | 6.2 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 84 | 6.5 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 35 | 7.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 5 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 66 | 5.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

