Kết quả trận Al-Shabab vs Al-Ahli SFC, 20h55 ngày 13/02
Al-Shabab
+0.5 1.16
-0.5 0.62
2.5 0.87
u 0.92
5.00
1.57
3.75
+0.25 1.16
-0.25 0.78
1 0.80
u 1.00
4.75
2.3
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 20:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Rayan Hamed
0 - 2 Franck Kessie Kiến tạo: Riyad Mahrez
0 - 3 Riyad Mahrez Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
1 - 4 Enzo Millot Kiến tạo: Ivan Toney
Enzo Millot
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
Ra sân: Haroune Camara
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Enzo Millot
Ra sân: Josh Brownhill
Firas Al-BuraikanRa sân: Wenderson Galeno
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Ivan Toney Penalty awarded
Ra sân: Ali Al-Asmari
2 - 5 Ivan Toney
Eid Al-MuwalladRa sân: Franck Kessie
Yazan MadaniRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 49 | 5.5 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 5.4 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 32 | 8.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 28 | 7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

