Kết quả trận Al-Shabab vs Al-Ahli SFC, 20h55 ngày 13/02

Vòng 22
20:55 ngày 13/02/2026
Al-Shabab
Đã kết thúc 2 - 5 (2 - 4)
Al-Ahli SFC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.847
-1.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13 5.9
2-0
34 6.9
2-1
17.5 130
3-1
65 200
3-2
70 200
4-2
200 60
4-3
200 180
0-0
10.5
1-1
6.8
2-2
18.5
3-3
105
4-4
200
AOS
21

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Shabab vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 20:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Shabab vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Shabab vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Shabab vs Al-Ahli SFC

Al-Shabab Al-Shabab
Phút
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
6'
match goal 0 - 1 Rayan Hamed
20'
match goal 0 - 2 Franck Kessie
Kiến tạo: Riyad Mahrez
25'
match goal 0 - 3 Riyad Mahrez
Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
Yannick Ferreira Carrasco 1 - 3 match goal
33'
34'
match goal 1 - 4 Enzo Millot
Kiến tạo: Ivan Toney
39'
match yellow.png Enzo Millot
Hussain Al-Sabiyani Penalty awarded match var
41'
Yannick Ferreira Carrasco 2 - 4 match pen
44'
Abderrazak Hamdallah
Ra sân: Mohammed Al Shwirekh
match change
46'
Saad Yaslam
Ra sân: Hussain Al-Sabiyani
match change
46'
Yacine Adli
Ra sân: Haroune Camara
match change
46'
65'
match change Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Enzo Millot
Hammam Al-Hammami
Ra sân: Josh Brownhill
match change
65'
78'
match change Firas Al-Buraikan
Ra sân: Wenderson Galeno
78'
match change Saleh Aboulshamat
Ra sân: Riyad Mahrez
81'
match var Ivan Toney Penalty awarded
Ali Azaizeh
Ra sân: Ali Al-Asmari
match change
82'
83'
match pen 2 - 5 Ivan Toney
87'
match change Eid Al-Muwallad
Ra sân: Franck Kessie
88'
match change Yazan Madani
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Shabab VS Al-Ahli SFC

Al-Shabab Al-Shabab
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
6
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
11
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
3
 
Cứu thua
 
0
10
 
Cản phá thành công
 
13
4
 
Thử thách
 
6
24
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
0
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
10
12
 
Ném biên
 
20
356
 
Số đường chuyền
 
259
86%
 
Chuyền chính xác
 
83%
52
 
Pha tấn công
 
60
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
6
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.57
0.45
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.46
0.48
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.78
0.79
 
Cú sút trúng đích
 
4.74
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
14
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
20
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Saad Yaslam
29
Yacine Adli
9
Abderrazak Hamdallah
22
Hammam Al-Hammami
99
Ali Azaizeh
23
Abdulaziz Abdul Rahma
5
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
17
Mohamed Al-Thani
20
Basil Al-Sayali
Al-Shabab Al-Shabab 5-4-1
4-3-3 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
43
Grohe
16
Al-Sabiy...
4
Hoedt
3
Al-Bolea...
2
Shwirekh
27
Al-Sagou...
10
Carrasco
14
Sierro
40
Al-Asmar...
8
Brownhil...
70
Camara
16
Mendy
27
Majrashi
46
Hamed
3
Silva
2
Hawsaw
10
Millot
6
Edoa
79
Kessie
7
Mahrez
17
Toney
13
Galeno

Substitutes

30
Ziyad Mubarak Al Johani
47
Saleh Aboulshamat
9
Firas Al-Buraikan
14
Eid Al-Muwallad
60
Yazan Madani
1
Abdulrahman Al-Sanbi
72
Salman Al-Jadani
Đội hình dự bị
Al-Shabab Al-Shabab
Saad Yaslam 31
Yacine Adli 29
Abderrazak Hamdallah 9
Hammam Al-Hammami 22
Ali Azaizeh 99
Abdulaziz Abdul Rahma 23
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki 5
Mohamed Al-Thani 17
Basil Al-Sayali 20
Al-Shabab Al-Ahli SFC
30 Ziyad Mubarak Al Johani
47 Saleh Aboulshamat
9 Firas Al-Buraikan
14 Eid Al-Muwallad
60 Yazan Madani
1 Abdulrahman Al-Sanbi
72 Salman Al-Jadani

Dữ liệu đội bóng:Al-Shabab vs Al-Ahli SFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.67
7.33 Sút trúng cầu môn 6
11.33 Phạm lỗi 16.67
5.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 3.33
53.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.9 Bàn thắng 2.3
1.5 Bàn thua 1.1
6.3 Sút trúng cầu môn 5.8
10.1 Phạm lỗi 15.6
6 Phạt góc 6.1
1.6 Thẻ vàng 2
55.1% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Shabab (37trận)
Chủ Khách
Al-Ahli SFC (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
7
0
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
4
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
4
7
2
4
HT-B/FT-H
1
0
3
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
6
HT-B/FT-B
4
0
0
8

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 35 6.8
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 3 2 1 25 23 92% 4 0 55 8.4
9 Abderrazak Hamdallah Tiền đạo cắm 2 0 0 12 11 91.67% 0 1 17 6.8
4 Wesley Hoedt Trung vệ 0 0 0 55 43 78.18% 0 0 65 5.9
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 15 5.9
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 0 0 0 45 38 84.44% 0 0 55 6.8
3 Ali Al-Boleahi Trung vệ 0 0 0 42 42 100% 0 1 49 5.5
40 Ali Al-Asmari Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 31 88.57% 5 0 50 6.5
29 Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 22 20 90.91% 0 0 24 6.7
70 Haroune Camara Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.4
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 13 86.67% 1 1 25 6.1
27 Fawaz Al-Sagour Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 32 5.4
16 Hussain Al-Sabiyani Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 2 0 30 6.2
2 Mohammed Al Shwirekh Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 27 5.4
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 0 0 0 4 4 100% 1 1 9 6.3
99 Ali Azaizeh 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.7

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Riyad Mahrez Cánh phải 1 1 3 16 14 87.5% 5 0 32 8.9
16 Edouard Mendy Thủ môn 0 0 0 32 27 84.38% 0 0 34 6.3
79 Franck Kessie Tiền vệ trụ 3 3 2 21 20 95.24% 0 0 32 7.7
17 Ivan Toney Tiền đạo cắm 5 1 1 17 11 64.71% 2 2 36 7.3
13 Wenderson Galeno Cánh trái 1 0 1 9 8 88.89% 4 0 28 7
3 Roger Ibanez Da Silva Trung vệ 1 1 0 40 34 85% 0 1 51 6.7
9 Firas Al-Buraikan Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 0 0 9 6.6
10 Enzo Millot Tiền vệ công 3 1 1 14 8 57.14% 0 0 29 7.1
27 Ali Majrashi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 19 16 84.21% 2 0 44 7.1
2 Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 14 77.78% 1 0 36 6.8
6 Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trụ 0 0 0 21 18 85.71% 0 2 27 6.6
46 Rayan Hamed Trung vệ 1 1 0 22 20 90.91% 0 0 32 7.2
47 Saleh Aboulshamat Cánh trái 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 14 6.6
14 Eid Al-Muwallad Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.7
30 Ziyad Mubarak Al Johani Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 6 4 66.67% 0 0 8 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ