Kết quả trận Al-Taawoun vs Al-Feiha, 02h00 ngày 21/02
Al-Taawoun
-0.25 0.70
+0.25 1.08
2.5 0.98
u 0.74
1.96
3.25
3.28
-0.25 0.70
+0.25 0.66
1 0.96
u 0.74
2.65
3.65
2.04
VĐQG Ả Rập Xê-út » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Feiha hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Feiha
Rakan Al-Kaabi
0 - 1 Yassine Benzia
Ra sân: Flavio Medeiros da Silva
0 - 2 Fashion Sakala Kiến tạo: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Marin Petkov
Kiến tạo: Muteb Al Mufarraj
Ra sân: Angelo Fulgini
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Yassine Benzia
2 - 3 Fashion Sakala Kiến tạo: Sabri Dahal
Nawaf Al-HarthiRa sân: Sabri Dahal
Rayan EnadRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Sabri Dahal
Stylianos VrontisRa sân: Mansoor Al-Bishi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 4 | 44 | 7.2 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 11 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 4 | 87 | 7.4 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 87 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 60 | 6.6 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 5 | 51 | 7 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 9 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 34 | 8.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 4 | 59 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 0 | 54 | 5.8 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

