Kết quả trận Al-Taawoun vs Al-Khaleej, 22h30 ngày 07/02
Al-Taawoun
-0 0.98
+0 0.83
2.5 0.77
u 0.95
2.50
2.30
3.43
-0 0.98
+0 0.85
1 0.76
u 0.94
3.1
3
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Khaleej hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Khaleej
0 - 1 Joshua King Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Kiến tạo: Angelo Fulgini
Bader Mohammed MunshiRa sân: Dimitrios Kourbelis
Joshua King
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Paolo Fernandes
Mansour HamziRa sân: Majed Omar Kanabah
Ahmed Asiri
Thamer Al-KhaibriRa sân: Joshua King
Ra sân: Victor Hugo
Ra sân: Qasim Al-Oujami
Ra sân: Gabriel Teixeira Aragao
Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Marin Petkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 31 | 7.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 39 | 35 | 89.74% | 8 | 0 | 67 | 7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 69 | 68 | 98.55% | 1 | 2 | 79 | 7.7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 58 | 7 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 6.4 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 28 | 8.2 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 13 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

