Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Taawoun vs Al-Shabab, 22h05 ngày 09/01
Al-Taawoun
1.03
0.81
0.81
1.01
1.95
3.25
3.40
1.16
0.70
0.99
0.81
VĐQG Ả Rập Xê-út » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Shabab hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Taawoun vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Taawoun vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Shabab
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Mohammed Al Shwirekh Card changed
Mohammed Al Shwirekh
Unai Hernandez
Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
SultanRa sân: Vincent Sierro
Hussain Al-Sabiyani
Abdullah MatuqRa sân: Hussain Al-Sabiyani
Ra sân: Sultan Mandash
Ra sân: Bassam Al Hurayji
Ra sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Roger Martinez
Nasser Mohammed Al BishiRa sân: Josh Brownhill
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Nawaf Al-SadiRa sân: Unai Hernandez
Wesley Hoedt
Abdullah Matuq
Abdullah Matuq
Abdullah Matuq Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 1 | 59 | 8.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 82 | 74 | 90.24% | 1 | 4 | 94 | 8.2 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 3 | 0 | 94 | 7.2 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 73 | 6.7 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 22 | 5.5 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 3.3 | |
| 34 | Sultan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

