Kết quả trận Al-Tai vs Al-Shabab(KSA), 02h00 ngày 07/04
Al-Tai
+0.75 0.93
-0.75 0.88
2.5 0.67
u 1.10
12.00
7.90
1.12
-0 0.93
+0 0.59
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Tai vs Al-Shabab(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Tai vs Al-Shabab(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Shabab(KSA)
Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Riad SharahiliRa sân: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
Husain Al MonassarRa sân: Nawaf Al-Sadi
Yannick Ferreira Carrasco Goal cancelled
Moteb Al HarbiRa sân: Hussain Al-Sabiyani
Majed Omar KanabahRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Marko Dugandzic
Romain Saiss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 14 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 57 | 7.2 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 65 | 7.4 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 2 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 1 | 71 | 7.5 | ||
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

