Kết quả trận Amarante vs Academica Coimbra, 21h00 ngày 22/10

Vòng Round 3
21:00 ngày 22/10/2023
Amarante
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Academica Coimbra
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Amarante vs Academica Coimbra hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Amarante vs Academica Coimbra tại Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Amarante vs Academica Coimbra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Amarante vs Academica Coimbra

Amarante Amarante
Phút
Academica Coimbra Academica Coimbra
80'
match yellow.png
match yellow.png
80'
1 - 0 match goal
88'
match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Amarante VS Academica Coimbra

Amarante Amarante
Academica Coimbra Academica Coimbra
4
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
11
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
148
 
Pha tấn công
 
95
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
69

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Amarante vs Academica Coimbra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5
6.33 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 0.8
2.7 Sút trúng cầu môn 3.8
4.4 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 1.7
45.1% Kiểm soát bóng 51.6%
4.7 Phạm lỗi 4.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Amarante (29trận)
Chủ Khách
Academica Coimbra (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
3
HT-H/FT-T
5
2
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
2
2
4
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
1
5
0
2