Kết quả trận Andorra FC vs Valladolid, 19h00 ngày 19/04

Vòng 36
19:00 ngày 19/04/2026
Andorra FC
 40' 0 - 0 (0 - 0)
Valladolid
Địa điểm: Estadi Nacional
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.869
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
7 9
2-0
10.5 17
2-1
8.6 23
3-1
19.5 70
3-2
32 60
4-2
95 165
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
6
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
44
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.95 4.7
2-0
12 18.5
2-1
23 51
3-1
86 151
3-2
151 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
2.69
1-1
7.7
2-2
76
3-3
151
AOS
-

Hạng 2 Tây Ban Nha » 36

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Andorra FC vs Valladolid hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Andorra FC vs Valladolid tại Hạng 2 Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Andorra FC vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Andorra FC vs Valladolid

Andorra FC Andorra FC
Phút
Valladolid Valladolid
Marc Domenech match yellow.png
35'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Andorra FC VS Valladolid

Andorra FC Andorra FC
Valladolid Valladolid
5
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Phạm lỗi
 
3
3
 
Phạt góc
 
0
2
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
76%
 
Kiểm soát bóng
 
24%
3
 
Cản phá thành công
 
2
0
 
Thử thách
 
5
10
 
Long pass
 
6
2
 
Successful center
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
2
2
 
Đánh chặn
 
0
8
 
Ném biên
 
8
245
 
Số đường chuyền
 
81
89%
 
Chuyền chính xác
 
65%
48
 
Pha tấn công
 
16
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
12
 
Số pha tranh chấp thành công
 
15
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
10
 
Số quả tạt chính xác
 
4
9
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
8
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
11
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Alvaro Martin de Frias
5
Marc Bombardo Poyato
3
Yeray Cabanzon de Arriba
22
Marc Cardona
19
Imanol Garcia de Albeniz
24
Theo Le Normand
14
Sergio Molina
9
Manuel Nieto
15
Aingeru Olabarrieta
2
Alexander Petxarroman
1
Kevin Nicolas Ratti Fredes
25
Aron Yaakobishvili
Andorra FC Andorra FC 4-3-3
4-2-3-1 Valladolid Valladolid
13
Owono
20
Garcia
23
Lopez
4
Alonso
17
Carrique
6
Villaher...
8
Akman
18
Domenech
16
Garcia
29
Kim
21
Cerda
1
Aceves
2
Michelin
15
Tomeo
4
Torres
18
Martinez
24
Juric
21
Ponceau
19
Sansevie...
20
Cantalej...
22
Federico
9
Latasa

Substitutes

12
Ibrahim Alani
17
Stipe Biuk
25
Vegard Erlien
27
Iván Garriel
13
Guilherme Fernandes
23
Mohamed Jaouab
6
Mathis Lachuer
10
Marcos de Sousa
16
Mario Maroto
5
Ramon Martinez
8
Victor Meseguer
39
Noah Ohio
Đội hình dự bị
Andorra FC Andorra FC
Alvaro Martin de Frias 10
Marc Bombardo Poyato 5
Yeray Cabanzon de Arriba 3
Marc Cardona 22
Imanol Garcia de Albeniz 19
Theo Le Normand 24
Sergio Molina 14
Manuel Nieto 9
Aingeru Olabarrieta 15
Alexander Petxarroman 2
Kevin Nicolas Ratti Fredes 1
Aron Yaakobishvili 25
Andorra FC Valladolid
12 Ibrahim Alani
17 Stipe Biuk
25 Vegard Erlien
27 Iván Garriel
13 Guilherme Fernandes
23 Mohamed Jaouab
6 Mathis Lachuer
10 Marcos de Sousa
16 Mario Maroto
5 Ramon Martinez
8 Victor Meseguer
39 Noah Ohio

Dữ liệu đội bóng:Andorra FC vs Valladolid

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 0.33
9.67 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
67.33% Kiểm soát bóng 40.67%
4 Sút trúng cầu môn 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.1
12.2 Phạm lỗi 13.4
5.4 Phạt góc 4.7
2.6 Thẻ vàng 1.7
62.1% Kiểm soát bóng 45.7%
5.1 Sút trúng cầu môn 4.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Andorra FC (40trận)
Chủ Khách
Valladolid (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
5
HT-H/FT-T
3
5
1
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
5
2
3
3
HT-B/FT-H
2
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
4
1
HT-B/FT-B
2
7
3
3