Kết quả trận Aubagne vs Sochaux, 00h30 ngày 21/09

Vòng 6
00:30 ngày 21/09/2024
Aubagne
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Sochaux
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 6.75
2-0
17 9.25
2-1
12.5 36
3-1
26 81
3-2
34 61
4-2
71 51
4-3
101 91
0-0
8.75
1-1
6.75
2-2
15
3-3
51
4-4
151
AOS
26

Hạng 3 Pháp » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aubagne vs Sochaux hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aubagne vs Sochaux tại Hạng 3 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aubagne vs Sochaux hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Aubagne vs Sochaux

Aubagne Aubagne
Phút
Sochaux Sochaux
Kassim MDahoma match yellow.png
15'
37'
match yellow.png Boris Moltenis
48'
match yellow.png Issouf Macalou
Belkacem Dali Amar match yellow.png
57'
82'
match goal 0 - 1 Roli Pereira De Sa
Kiến tạo: Solomon Loubao
90'
match yellow.png Solomon Loubao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Aubagne VS Sochaux

Aubagne Aubagne
Sochaux Sochaux
2
 
Thẻ vàng
 
3

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Aubagne vs Sochaux

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 8.67
1.67 Phạt góc 9
2.67 Thẻ vàng 0.33
37.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 6.3
4.9 Phạt góc 6.7
2.8 Thẻ vàng 1.6
47.1% Kiểm soát bóng 53.3%
1.5 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Aubagne (28trận)
Chủ Khách
Sochaux (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
7
1
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
4
3
3
HT-B/FT-H
3
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
1
1
HT-B/FT-B
4
2
1
7