Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận AZ Alkmaar (Youth) vs Den Bosch, 02h00 ngày 24/02
AZ Alkmaar (Youth)
1.08
0.80
0.93
0.89
2.20
3.80
2.70
0.81
1.03
0.79
1.05
Hạng 2 Hà Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs Den Bosch hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Den Bosch
0 - 1 Jeffrey Fortes Kiến tạo: Kevin Monzialo
Teun van Grunsven
Ra sân: Enoch Mastoras
Emian SemedoRa sân: Kevin Monzialo
Kiến tạo: Julian Oerip
Ra sân: Deacon van der Klaauw
Ra sân: Frej Elkjaer Andersen
Ilias BoumassaoudiRa sân: Thijs van Leeuwen
Ra sân: Anthony Smits
1 - 2 Emian Semedo Kiến tạo: Nick de Groot
Bohao WangRa sân: Sebastian Karlsson Grach
Kiến tạo: Rion Ichihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar (Youth) VS Den Bosch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar (Youth) vs Den Bosch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 1 | 0 | 1 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 1 | 102 | 6.7 | |
| 3 | Rion Ichihara | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 103 | 96 | 93.2% | 0 | 1 | 108 | 7.5 | |
| 15 | Jeremiah Esajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 0 | 52 | 8.5 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Enoch Mastoras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Anthony Smits | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Sydney Osazuwa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 8 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 0 | 83 | 6.4 | |
| 7 | Deacon van der Klaauw | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Frej Elkjaer Andersen | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | ||
| 10 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 46 | 80.7% | 2 | 0 | 79 | 5.9 | |
| 18 | Rayan Zekri | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 52 | 8.5 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

