Kết quả trận AZ Alkmaar (Youth) vs Dordrecht, 02h00 ngày 10/02
AZ Alkmaar (Youth)
-0 0.86
+0 0.92
3.25 1.02
u 0.70
2.35
2.45
3.40
-0 0.86
+0 0.96
1.25 0.76
u 0.94
2.7
2.95
2.32
Hạng 2 Hà Lan » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs Dordrecht hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Dordrecht
Do-young Yun
0 - 1 Argyrios Darelas Kiến tạo: Seung-gyun Bae
Ra sân: Maxim Dekker
Ra sân: Julian Oerip
Kiến tạo: Wassim Bouziane
1 - 2 Jur Schipper(OW)
Martin VetkalRa sân: Seung-gyun Bae
Ra sân: Bohdan Budko
Nick VenemaRa sân: Joey de Bie
Jurre van AkenRa sân: Do-young Yun
Ra sân: Yoel van den Ban
Robin van AstenRa sân: Lawson Sunderland
Nicolas RossiRa sân: Stephano Carrillo
Ra sân: Ayoub Oufkir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar (Youth) VS Dordrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar (Youth) vs Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 63 | 84% | 0 | 2 | 91 | 7.4 | |
| 2 | Elijah Dijkstra | Defender | 1 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 1 | 75 | 6.1 | |
| 10 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 20 | Enoch Mastoras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 7 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 6 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 8 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 17 | Deacon van der Klaauw | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 7 | 0 | 70 | 7.7 | |
| 3 | Andrea Natali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 3 | 95 | 7 | |
| 15 | Jasper Hartog | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 12 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.1 |
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 58 | 7 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 41 | 6 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

