Kết quả trận AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen, 02h00 ngày 10/03
AZ Alkmaar (Youth)
-0.25 0.60
+0.25 1.18
3.25 0.86
u 0.86
1.90
3.00
3.77
-0.25 0.60
+0.25 0.81
1.25 0.75
u 0.95
2.4
3.1
2.51
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen
0 - 1 Casper Staring Kiến tạo: Romano Postema
1 - 2 Filimon Gerezgiher Kiến tạo: Lukas Larsen
Ra sân: Jur Schipper
Ra sân: Mexx Meerdink
Kiến tạo: Wassim Bouziane
Freddy QuispelRa sân: Alaa Bakir
Djenahro NunumeteRa sân: Rodney Kongolo
Ra sân: Ayoub Oufkir
Gijs BolkRa sân: Lukas Larsen
Ra sân: Rio Robbemond
Tim GeypensRa sân: Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Stan van ManenRa sân: Filimon Gerezgiher
2 - 3 Stan van Manen
Joshua Mukeh
Ra sân: Wassim Bouziane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AZ Alkmaar (Youth) VS Emmen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AZ Alkmaar (Youth) vs Emmen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AZ Alkmaar (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maxim Dekker | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 10 | Matej Sin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 9 | Mexx Meerdink | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 21 | Anthony Smits | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 8 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 0 | 66 | 7 | |
| 6 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 5 | Frej Elkjaer Andersen | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 63 | 7.4 | ||
| 3 | Andrea Natali | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 76 | 7.4 | |
| 2 | Mathijs Menu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 75 | 7 | |
| 17 | Jasper Hartog | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 8 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 7 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 79 | 7.5 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 14 | Stan van Manen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

