Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Damac FC vs Al Hilal, 00h30 ngày 05/01
Damac FC
0.80
1.04
0.96
0.86
11.00
5.50
1.20
0.94
0.90
0.82
0.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al Hilal hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al Hilal
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Mohamed Kanno
Yusuf AkcicekRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Nasser Al-DawsariRa sân: Mohamed Kanno
0 - 2 Marcos Leonardo Santos Almeida
Ra sân: Jamal Harkass
Ra sân: Riad Sharahili
Ra sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdulkarim DarisiRa sân: Moteb Al Harbi
Abdulla Al HamdanRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Valentin Vada
KaioRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Ali Al-OujamiRa sân: Hassan Altambakti
Theo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 38 | 5.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 67 | 55 | 82.09% | 3 | 3 | 90 | 7.5 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 7 | 0 | 99 | 8.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 17 | Mohammed Al Yami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 1 | 81 | 6.9 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

