Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Damac FC vs Al Hilal, 00h30 ngày 05/01

Vòng 13
00:30 ngày 05/01/2026
Damac FC
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Al Hilal
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+2
0.80
-2
1.04
O 3.25
0.96
U 3.25
0.86
1
11.00
X
5.50
2
1.20
Hiệp 1
+0.75
0.94
-0.75
0.90
O 1.25
0.82
U 1.25
0.98

VĐQG Ả Rập Xê-út » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al Hilal hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al Hilal

Damac FC Damac FC
Phút
Al Hilal Al Hilal
16'
match yellow.png Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
35'
match goal 0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
41'
match yellow.png Mohamed Kanno
46'
match change Yusuf Akcicek
Ra sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
46'
match change Nasser Al-Dawsari
Ra sân: Mohamed Kanno
53'
match goal 0 - 2 Marcos Leonardo Santos Almeida
Hassan Rubayyi
Ra sân: Jamal Harkass
match change
64'
Abdul Rahman Al Khaibre
Ra sân: Riad Sharahili
match change
71'
Alexandre Jesus Medina Reobasco
Ra sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
match change
71'
82'
match change Abdulkarim Darisi
Ra sân: Moteb Al Harbi
82'
match change Abdulla Al Hamdan
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Yahya Mahdi Naji
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
match change
84'
Khalid Al Samiri
Ra sân: Valentin Vada
match change
84'
87'
match change Kaio
Ra sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
88'
match change Ali Al-Oujami
Ra sân: Hassan Altambakti
Yahya Mahdi Naji match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Theo Hernandez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al Hilal

Damac FC Damac FC
Al Hilal Al Hilal
8
 
Tổng cú sút
 
16
0
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
9
8
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
4
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
5
20
 
Long pass
 
30
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
16
366
 
Số đường chuyền
 
575
80%
 
Chuyền chính xác
 
89%
71
 
Pha tấn công
 
119
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.78
0.09
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.14
0.2
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.78
0
 
Cú sút trúng đích
 
3.49
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
7
 
Số quả tạt chính xác
 
24
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
26
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Hassan Rubayyi
22
Abdul Rahman Al Khaibre
28
Alexandre Jesus Medina Reobasco
88
Khalid Al Samiri
80
Yahya Mahdi Naji
33
Moataz Al-Baqaawi
30
Naser Al Ghamdi
6
Tareq Abdullah
Damac FC Damac FC 5-4-1
4-4-2 Al Hilal Al Hilal
1
Silva
20
Al-Anazi
13
Obaid
3
Bedrane
15
Harkass
12
Mohammed
7
Qahtani
8
Vada
26
Sharahil...
2
Sylla
90
Al-Ghamd...
17
Yami
88
Al-Yami
87
Altambak...
8
Neves
24
Harbi
10
Oliveira
22
Savic
28
Kanno
19
Hernande...
9
Almeida
7
Ribeiro

Substitutes

4
Yusuf Akcicek
16
Nasser Al-Dawsari
14
Abdulkarim Darisi
99
Abdulla Al Hamdan
11
Kaio
78
Ali Al-Oujami
40
Ahmad Abu Rasen
31
Rayan Al-Ghamdi
39
Mohammed Al Zaid
Đội hình dự bị
Damac FC Damac FC
Hassan Rubayyi 5
Abdul Rahman Al Khaibre 22
Alexandre Jesus Medina Reobasco 28
Khalid Al Samiri 88
Yahya Mahdi Naji 80
Moataz Al-Baqaawi 33
Naser Al Ghamdi 30
Tareq Abdullah 6
Damac FC Al Hilal
4 Yusuf Akcicek
16 Nasser Al-Dawsari
14 Abdulkarim Darisi
99 Abdulla Al Hamdan
11 Kaio
78 Ali Al-Oujami
40 Ahmad Abu Rasen
31 Rayan Al-Ghamdi
39 Mohammed Al Zaid

Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al Hilal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 8.67
8.33 Phạm lỗi 10
2.33 Phạt góc 8.67
2 Thẻ vàng 2
37.67% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.6
1.7 Bàn thua 0.8
2.6 Sút trúng cầu môn 7.3
11.3 Phạm lỗi 10.3
4.3 Phạt góc 7.7
2.5 Thẻ vàng 2
48.4% Kiểm soát bóng 63.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Damac FC (14trận)
Chủ Khách
Al Hilal (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
7
0
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
4
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
3
HT-B/FT-B
2
1
0
7

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexandre Jesus Medina Reobasco Cánh phải 1 0 1 11 10 90.91% 0 0 16 6.6
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 3 0 1 54 45 83.33% 1 0 67 6.7
2 Morlaye Sylla Cánh trái 0 0 3 38 35 92.11% 0 0 47 6.7
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 0 0 1 39 33 84.62% 1 0 52 6.3
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 22 19 86.36% 0 0 26 6.3
88 Khalid Al Samiri Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.6
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 1 0 0 28 24 85.71% 0 2 39 6.6
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 36 19 52.78% 0 0 48 7
15 Jamal Harkass Trung vệ 1 0 0 13 9 69.23% 0 1 19 6.1
80 Yahya Mahdi Naji Cánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.3
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 11 57.89% 1 2 38 5.9
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 0 0 0 28 23 82.14% 0 1 43 6.1
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 21 84% 2 0 42 6.1
90 Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi Cánh trái 1 0 0 24 16 66.67% 2 2 32 6.8
5 Hassan Rubayyi Trung vệ 0 0 0 11 11 100% 0 1 18 7.2
22 Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 7 6.6

Al Hilal Al Hilal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Sergej Milinkovic Savic Tiền vệ trụ 0 0 3 67 55 82.09% 3 3 90 7.5
10 Malcom Filipe Silva Oliveira Tiền vệ công 0 0 0 44 39 88.64% 5 0 57 6.5
8 Ruben Neves Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 86 78 90.7% 7 0 99 8.3
28 Mohamed Kanno Tiền vệ trụ 2 0 1 47 44 93.62% 0 2 52 6.5
19 Theo Hernandez Hậu vệ cánh trái 3 0 2 42 37 88.1% 3 2 57 6.8
17 Mohammed Al Yami Thủ môn 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 25 6.9
7 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Tiền đạo cắm 5 3 0 21 17 80.95% 1 1 32 7.5
87 Hassan Altambakti Trung vệ 1 1 0 70 65 92.86% 1 1 81 6.9
16 Nasser Al-Dawsari Tiền vệ trụ 2 0 1 29 27 93.1% 0 0 37 6.8
99 Abdulla Al Hamdan Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.5
9 Marcos Leonardo Santos Almeida Tiền đạo cắm 1 1 1 17 15 88.24% 0 0 21 7.5
78 Ali Al-Oujami Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.7
88 Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami Hậu vệ cánh phải 0 0 1 34 29 85.29% 3 0 46 6.4
24 Moteb Al Harbi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 47 43 91.49% 1 0 64 7
11 Kaio Cánh phải 1 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.3
14 Abdulkarim Darisi Cánh trái 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 10 6.6
4 Yusuf Akcicek Trung vệ 0 0 1 31 29 93.55% 0 0 36 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ