Kết quả trận Damac FC vs Al Kholood, 22h40 ngày 03/02
Damac FC
-0.25 1.10
+0.25 0.68
0.5 1.28
u 0.42
2.33
2.58
3.28
-0 1.10
+0 0.90
1 0.90
u 0.90
3.1
3.2
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al Kholood hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 22:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al Kholood
Hassan Al-AsmariRa sân: Ramzi Solan
Hassan Al-Asmari
Ra sân: Riad Sharahili
Ra sân: Yakou Meite
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Majed KhalifahRa sân: Ramiro Enrique
Adam BerryRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 99 | Arielson | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 18 | 6 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 5 | 59 | 6.9 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

