Kết quả trận Damac FC vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 24/02
Damac FC
+1.5 0.93
-1.5 0.88
2.75 0.90
u 0.82
6.70
1.35
4.30
+0.5 0.93
-0.5 0.84
1.25 1.00
u 0.70
5.15
1.84
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Franck Kessie Kiến tạo: Roger Ibanez Da Silva
Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Firas Al-BuraikanRa sân: Enzo Millot
Ra sân: Tareq Abdullah
Ali Majrashi Card changed
Ali Majrashi
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Ali Majrashi
Ra sân: Abdulrahman Al Obaid
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 50 | 45 | 90% | 3 | 0 | 62 | 7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 35 | 6 | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 7.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 58 | 7.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

