Kết quả trận Damac FC vs Al-Ittihad, 00h30 ngày 14/01
Damac FC
+1.5 1.20
-1.5 0.58
2.5 1.30
u 0.40
10.00
1.18
5.70
+0.75 1.20
-0.75 0.83
1.25 0.83
u 0.98
9.75
1.46
2.82
VĐQG Ả Rập Xê-út » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ittihad hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Ittihad
Muhannad Mustafa Shanqeeti Goal cancelled
Kiến tạo: Riad Sharahili
1 - 1 Muhannad Mustafa Shanqeeti
Saleh Al-ShehriRa sân: Karim Benzema
Ahmed AlghamdiRa sân: Roger Fernandes
Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ahmed Al JulaydanRa sân: Ahmed Sharahili
Fabio Henrique Tavares
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Abdulaziz Al BishiRa sân: Ngolo Kante
Steven Bergwijn

Fabio Henrique Tavares
Ra sân: Riad Sharahili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 17 | 37.78% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 7 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.7 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 104 | 92 | 88.46% | 1 | 4 | 114 | 7.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 2 | 91 | 6.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.3 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 53 | 6 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 80 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 12 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 9 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 82 | 8.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 8 | 2 | 30 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

