Kết quả trận Damac FC vs Al-Shabab, 02h00 ngày 21/02
Damac FC
+0.5 0.98
-0.5 0.80
2.25 0.83
u 0.89
3.80
1.80
3.23
+0.25 0.98
-0.25 1.00
1 1.02
u 0.68
4.75
2.5
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Shabab hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Shabab
Josh Brownhill
0 - 1 Abderrazak Hamdallah Kiến tạo: Josh Brownhill
Kiến tạo: Arielson
Abderrazak Hamdallah Goal cancelled
Abderrazak Hamdallah
Vincent Sierro
1 - 2 Saad Yaslam Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Arielson
Ali AzaizehRa sân: Hammam Al-Hammami
Ali Al-AsmariRa sân: Josh Brownhill
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Morlaye Sylla
1 - 3 Yannick Ferreira Carrasco
Basil Al-SayaliRa sân: Yacine Adli
Yannick Ferreira Carrasco Goal awarded
Haroune CamaraRa sân: Abderrazak Hamdallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 3 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 99 | Arielson | Forward | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 8 | 0 | 51 | 8 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 53 | 7.5 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

