Kết quả trận Damac FC vs Al-Shabab, 02h00 ngày 21/02

Vòng 23
02:00 ngày 21/02/2026
Damac FC
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Al-Shabab
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.869
-1
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.826
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 5.8
2-0
23 7.7
2-1
14 80
3-1
48 200
3-2
60 200
4-2
200 80
4-3
200 200
0-0
8.8
1-1
6.1
2-2
17.5
3-3
110
4-4
200
AOS
34

VĐQG Ả Rập Xê-út » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Shabab hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Damac FC vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Damac FC vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Shabab

Damac FC Damac FC
Phút
Al-Shabab Al-Shabab
10'
match yellow.png Josh Brownhill
18'
match goal 0 - 1 Abderrazak Hamdallah
Kiến tạo: Josh Brownhill
Morlaye Sylla match yellow.png
26'
Valentin Vada 1 - 1
Kiến tạo: Arielson
match goal
30'
44'
match var Abderrazak Hamdallah Goal cancelled
45'
match yellow.png Abderrazak Hamdallah
51'
match yellow.png Vincent Sierro
58'
match goal 1 - 2 Saad Yaslam
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
match change
64'
Jonathan Okita
Ra sân: Arielson
match change
64'
70'
match change Ali Azaizeh
Ra sân: Hammam Al-Hammami
70'
match change Ali Al-Asmari
Ra sân: Josh Brownhill
Abdul Rahman Al Khaibre
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
match change
71'
Yahya Mahdi Naji
Ra sân: Morlaye Sylla
match change
81'
84'
match goal 1 - 3 Yannick Ferreira Carrasco
85'
match change Basil Al-Sayali
Ra sân: Yacine Adli
85'
match var Yannick Ferreira Carrasco Goal awarded
90'
match change Haroune Camara
Ra sân: Abderrazak Hamdallah

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Shabab

Damac FC Damac FC
Al-Shabab Al-Shabab
18
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
9
13
 
Thử thách
 
6
35
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
10
348
 
Số đường chuyền
 
392
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
74
 
Pha tấn công
 
59
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.92
1.36
 
Cú sút trúng đích
 
1.64
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
27
 
Số quả tạt chính xác
 
14
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
15
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Nawaf Al-Sadi
14
Jonathan Okita
22
Abdul Rahman Al Khaibre
80
Yahya Mahdi Naji
30
Naser Al Ghamdi
33
Moataz Al-Baqaawi
5
Hassan Rubayyi
13
Abdulrahman Al Obaid
88
Khalid Al Samiri
Damac FC Damac FC 4-2-3-1
4-2-3-1 Al-Shabab Al-Shabab
1
Silva
20
Al-Anazi
3
Bedrane
15
Harkass
12
Mohammed
6
Abdullah
2
Sylla
7
Qahtani
8
Vada
11
Meite
99
Arielson
43
Grohe
17
Al-Thani
4
Hoedt
3
Al-Bolea...
31
Yaslam
29
Adli
14
Sierro
22
Al-Hamma...
8
Brownhil...
10
Carrasco
9
Hamdalla...

Substitutes

40
Ali Al-Asmari
99
Ali Azaizeh
20
Basil Al-Sayali
70
Haroune Camara
23
Abdulaziz Abdul Rahma
5
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
2
Mohammed Al Shwirekh
27
Fawaz Al-Sagour
16
Hussain Al-Sabiyani
Đội hình dự bị
Damac FC Damac FC
Nawaf Al-Sadi 18
Jonathan Okita 14
Abdul Rahman Al Khaibre 22
Yahya Mahdi Naji 80
Naser Al Ghamdi 30
Moataz Al-Baqaawi 33
Hassan Rubayyi 5
Abdulrahman Al Obaid 13
Khalid Al Samiri 88
Damac FC Al-Shabab
40 Ali Al-Asmari
99 Ali Azaizeh
20 Basil Al-Sayali
70 Haroune Camara
23 Abdulaziz Abdul Rahma
5 Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
2 Mohammed Al Shwirekh
27 Fawaz Al-Sagour
16 Hussain Al-Sabiyani

Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Shabab

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 7
11 Phạm lỗi 11.33
5.67 Phạt góc 8
3.33 Thẻ vàng 1.67
52.67% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.9
1.5 Bàn thua 1.6
3.8 Sút trúng cầu môn 6.2
12.2 Phạm lỗi 10.3
4.9 Phạt góc 5.7
2.6 Thẻ vàng 1.3
51.6% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Damac FC (28trận)
Chủ Khách
Al-Shabab (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
5
7
HT-H/FT-T
1
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
5
3
4
8
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
4
1
4
0

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 0 0 3 10 7 70% 3 2 28 6.9
14 Jonathan Okita Cánh trái 1 0 1 6 4 66.67% 1 0 11 6.1
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 3 2 1 38 33 86.84% 7 0 53 8.1
2 Morlaye Sylla Cánh trái 2 0 0 35 33 94.29% 0 1 46 6.9
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 1 1 0 57 50 87.72% 0 2 69 6.8
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 30 23 76.67% 0 0 37 5.9
15 Jamal Harkass Trung vệ 0 0 1 37 33 89.19% 1 3 54 6.8
6 Tareq Abdullah Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 46 41 89.13% 0 1 60 7.4
80 Yahya Mahdi Naji Cánh phải 1 1 1 2 1 50% 0 0 5 6.4
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 0 0 1 19 18 94.74% 5 1 40 6.5
18 Nawaf Al-Sadi Cánh phải 2 0 0 8 5 62.5% 1 0 18 6.1
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 3 0 1 17 15 88.24% 0 0 30 6.5
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 0 0 3 29 21 72.41% 8 0 61 6.7
99 Arielson Forward 4 1 1 10 5 50% 0 0 18 6.3
22 Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 1 0 12 6.4

Al-Shabab Al-Shabab
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marcelo Grohe Thủ môn 0 0 0 34 28 82.35% 0 0 43 7.5
10 Yannick Ferreira Carrasco Cánh trái 2 2 3 31 26 83.87% 8 0 51 8
9 Abderrazak Hamdallah Tiền đạo cắm 3 1 1 20 15 75% 0 2 30 7
4 Wesley Hoedt Trung vệ 0 0 0 51 43 84.31% 0 2 64 7.1
8 Josh Brownhill Tiền vệ trụ 0 0 1 22 19 86.36% 0 1 27 6.6
14 Vincent Sierro Tiền vệ trụ 0 0 0 44 41 93.18% 0 3 53 7.5
3 Ali Al-Boleahi Trung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 59 7
40 Ali Al-Asmari Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 23 20 86.96% 1 0 26 6.8
29 Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 49 39 79.59% 0 1 60 6.9
31 Saad Yaslam Hậu vệ cánh trái 2 1 0 27 18 66.67% 1 0 50 7.2
20 Basil Al-Sayali Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.6
17 Mohamed Al-Thani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 20 71.43% 1 2 38 6.1
22 Hammam Al-Hammami Cánh phải 0 0 1 10 10 100% 3 0 26 6.2
99 Ali Azaizeh 1 0 0 6 6 100% 0 0 12 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ