Kết quả trận De Graafschap vs Jong Ajax (Youth), 02h00 ngày 07/02
De Graafschap
-1.5 1.00
+1.5 0.78
3.75 0.84
u 0.88
1.38
5.00
5.00
-0.5 1.00
+0.5 0.86
1.5 0.76
u 0.94
1.9
4.18
2.7
Hạng 2 Hà Lan » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả De Graafschap vs Jong Ajax (Youth)
Kiến tạo: Nathan Kaninda
Ethan Butera
Damian van der Vaart
Kennynho KasanwirjoRa sân: Avery Appiah
Kiến tạo: Nathan Kaninda
Kiến tạo: Fedde de Jong
Ra sân: Nolan Martens
Ra sân: Teun Gijselhart
Luuk BeekmanRa sân: Kennynho Kasanwirjo
Zakaria OuazaneRa sân: Tijn Peters
Ra sân: Nathan Kaninda
Ra sân: Nils Eggens
Kiến tạo: Jevon Simons
Ra sân: Reuven Niemeijer
David KalokohRa sân: Don O'Niel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật De Graafschap VS Jong Ajax (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:De Graafschap vs Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
De Graafschap
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 63 | 80.77% | 0 | 2 | 85 | 6.7 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 64 | 8 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 3 | 2 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 19 | 8.3 | |
| 38 | Denzel Eijken | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 60 | 8 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 8 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 12 | 7.7 |
Jong Ajax (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 2 | 63 | 5.8 | |
| 21 | David Kalokoh | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Zakaria Ouazane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Don O'Niel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 1 | Paul Reverson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 3 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 5 | 56 | 6.4 | |
| 4 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 61 | 5.8 | |
| 7 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 18 | Luuk Beekman | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Kennynho Kasanwirjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Mohammed Abdella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 51 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

