Kết quả trận De Graafschap vs RKC Waalwijk, 02h00 ngày 24/01
De Graafschap
-0.25 0.90
+0.25 0.88
3.5 0.90
u 0.82
2.10
2.55
3.87
-0 0.90
+0 1.02
1.5 0.99
u 0.71
2.62
2.87
2.45
Hạng 2 Hà Lan » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả De Graafschap vs RKC Waalwijk
Harrie Kuster
0 - 1 Juan Familio-Castillo Kiến tạo: Daniel Van Kaam
Tim van der Leij
0 - 2 Harrie Kuster Kiến tạo: Faissal Al Mazyani
Ra sân: Othniel Raterink
Ra sân: Fedde de Jong
Yoram van der VeenRa sân: Jesper Uneken
Loek Postma
Nazjir HeldRa sân: Rein van Hedel
Godfried RoemeratoeRa sân: Harrie Kuster
Ra sân: Stijn Bultman
Ra sân: Jevon Simons
1 - 3 Yoram van der Veen
Ra sân: Levi Schoppema
1 - 4 Nazjir Held Kiến tạo: Juan Familio-Castillo
Richard van der VenneRa sân: Daniel Van Kaam
Melle WitteveenRa sân: Juan Familio-Castillo
Kiến tạo: Kyano Kwint
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật De Graafschap VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:De Graafschap vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
De Graafschap
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 88 | 88.89% | 0 | 1 | 114 | 6.2 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 96 | 82 | 85.42% | 2 | 0 | 117 | 6.3 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 4 | Othniel Raterink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 69 | 5.8 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 7 | 30 | 7.9 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 44 | 8.6 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 25 | 6.5 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 25 | Melle Witteveen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 18 | Rein van Hedel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 31 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

