Kết quả trận De Graafschap vs Vitesse Arnhem, 18h15 ngày 08/03
De Graafschap
-0.75 0.90
+0.75 0.88
3.25 0.81
u 0.91
1.70
3.50
4.00
-0.25 0.90
+0.25 0.87
1.5 1.00
u 0.70
2.23
3.55
2.45
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả De Graafschap vs Vitesse Arnhem
Naoufal Bannis
0 - 1 Naoufal Bannis Kiến tạo: Joao Pinto
0 - 2 Valon Zumberi Kiến tạo: Ricardo-Felipe Schwarz
Ra sân: Nathan Kaninda
Elias HuthRa sân: Naoufal Bannis
Kiến tạo: Levi Schoppema
1 - 3 Mathijs Marschalk Kiến tạo: Elias Huth
Ra sân: Ibrahim El Kadiri
Ra sân: Jason Meerstadt
Adam TahauiRa sân: Dillon Hoogewerf
Yuval RanonRa sân: Ricardo-Felipe Schwarz
Moustafa AshrafRa sân: Mathijs Marschalk
Ra sân: Thomas Kok
Nino ZonneveldRa sân: Joao Pinto
Ra sân: Levi Schoppema
Chiel Olde KeizerRa sân: Alexander Büttner
Yuval Ranon
Ra sân: Nolan Martens
1 - 4 Yuval Ranon Kiến tạo: Adam Tahaui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật De Graafschap VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:De Graafschap vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
De Graafschap
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 2 | 90 | 6.8 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 8 | 0 | 83 | 6.6 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 2 | 6 | 106 | 7 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 6 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 4 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 0 | 43 | 7 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 28 | 7.6 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 33 | 8.5 | |
| 43 | Chiel Olde Keizer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Moustafa Ashraf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 7.8 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

