Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Den Bosch vs Emmen, 02h00 ngày 31/01
Den Bosch
0.94
0.90
0.89
0.93
2.14
3.70
2.75
1.19
0.70
0.91
0.95
Hạng 2 Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs Emmen hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs Emmen
0 - 1 Romano Postema Kiến tạo: Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Jalen HawkinsRa sân: Nelson Amadin
Ra sân: Sebastian Karlsson Grach
Ra sân: Emian Semedo
Ra sân: Reda Akmum
Ra sân: Jack de Vries
Agon SadikuRa sân: Freddy Quispel
Tim GeypensRa sân: Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Alessandro HojabrpourRa sân: Djenahro Nunumete
Romano Postema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS Emmen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs Emmen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 67 | 7.7 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.4 |
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 1 | Koen Bucker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Nelson Amadin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 23 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 29 | Agon Sadiku | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 1 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 6 | Pascal Mulder | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 83 | 7.5 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 2 | 1 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

