Kết quả trận Den Bosch vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 13/02
Den Bosch
-0.5 0.88
+0.5 0.90
3 0.82
u 0.90
1.88
3.00
3.77
-0.25 0.88
+0.25 0.78
1.25 0.85
u 0.85
2.33
3.55
2.35
Hạng 2 Hà Lan » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs FC Eindhoven hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs FC Eindhoven
Clint Essers
Terrence Douglas
Ra sân: Jack de Vries
Ra sân: Sebastian Karlsson Grach
Xander BlommeRa sân: Boris van Schuppen
Owen RenfrumRa sân: Thijs Muller
Lennon SmuldersRa sân: Marlon van de Wetering
Amir BrysonRa sân: Sven Simons
1 - 1 Rangelo Janga
Ra sân: Teun van Grunsven
Ra sân: Thijs van Leeuwen
Kiến tạo: Kevin Monzialo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS FC Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 7.9 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 25 | 15 | 60% | 14 | 3 | 57 | 8.2 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 50 | 7 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 42 | Luc Van Koeverden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.9 |
FC Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 16 | 7.1 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 3 | 68 | 6.5 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 4 | 2 | 69 | 6.3 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Boris van Schuppen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 1 | 49 | 6 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Lennon Smulders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Amir Bryson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

