Kết quả trận Den Bosch vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 13/02

Vòng 27
02:00 ngày 13/02/2026
Den Bosch
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
FC Eindhoven
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.909
+1.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.84
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 13.5
2-0
9.9 21
2-1
7.9 15.5
3-1
12.5 31
3-2
19.5 26
4-2
41 76
4-3
81 111
0-0
17
1-1
7.4
2-2
12.5
3-3
41
4-4
181
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs FC Eindhoven hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs FC Eindhoven

Den Bosch Den Bosch
Phút
FC Eindhoven FC Eindhoven
42'
match yellow.png Clint Essers
47'
match yellow.png Terrence Douglas
Kevin Monzialo 1 - 0 match goal
53'
Danny Verbeek
Ra sân: Jack de Vries
match change
63'
Emian Semedo
Ra sân: Sebastian Karlsson Grach
match change
63'
64'
match change Xander Blomme
Ra sân: Boris van Schuppen
64'
match change Owen Renfrum
Ra sân: Thijs Muller
78'
match change Lennon Smulders
Ra sân: Marlon van de Wetering
78'
match change Amir Bryson
Ra sân: Sven Simons
82'
match goal 1 - 1 Rangelo Janga
Luc Van Koeverden
Ra sân: Teun van Grunsven
match change
84'
Ilias Boumassaoudi
Ra sân: Thijs van Leeuwen
match change
88'
Danny Verbeek 2 - 1
Kiến tạo: Kevin Monzialo
match goal
90'
Danny Verbeek match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS FC Eindhoven

Den Bosch Den Bosch
FC Eindhoven FC Eindhoven
24
 
Tổng cú sút
 
12
11
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
13
10
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
3
 
Cứu thua
 
8
10
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
6
30
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
10
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
6
5
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
4
23
 
Ném biên
 
13
373
 
Số đường chuyền
 
366
82%
 
Chuyền chính xác
 
80%
85
 
Pha tấn công
 
91
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
2.86
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
26
 
Số quả tạt chính xác
 
25
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
23
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Danny Verbeek
17
Emian Semedo
42
Luc Van Koeverden
40
Ilias Boumassaoudi
48
Roel van Balsfoort
47
Sheddy Barglan
27
Reda Akmum
26
Zaid el Bakkali
16
Bohao Wang
7
Genrich Sille
Den Bosch Den Bosch 4-3-3
4-3-3 FC Eindhoven FC Eindhoven
36
Merbel
5
Groot
3
Maas
4
Grunsven
22
Fortes
33
Laros
6
Felida
10
Leeuwen
8
Monzialo
9
Grach
15
Vries
1
Borgmans
27
Wetering
22
Essers
33
Neeskens
25
Douglas
21
Muller
5
Huisman
8
Simons
10
Schuppen
32
Janga
2
Simons

Substitutes

24
Owen Renfrum
16
Xander Blomme
9
Lennon Smulders
20
Amir Bryson
30
Dylan Nino Fancito
31
Roel van Zutphen
15
Niels van Berkel
19
Siem de Moes
29
Hyman Ali
3
Jens Elbers
18
Niek Munsters
Đội hình dự bị
Den Bosch Den Bosch
Danny Verbeek 11
Emian Semedo 17
Luc Van Koeverden 42
Ilias Boumassaoudi 40
Roel van Balsfoort 48
Sheddy Barglan 47
Reda Akmum 27
Zaid el Bakkali 26
Bohao Wang 16
Genrich Sille 7
Den Bosch FC Eindhoven
24 Owen Renfrum
16 Xander Blomme
9 Lennon Smulders
20 Amir Bryson
30 Dylan Nino Fancito
31 Roel van Zutphen
15 Niels van Berkel
19 Siem de Moes
29 Hyman Ali
3 Jens Elbers
18 Niek Munsters

Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs FC Eindhoven

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 6.67
9 Phạm lỗi 16.67
2.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1.33
42.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.4
5.4 Sút trúng cầu môn 6.4
11.4 Phạm lỗi 14.5
4.6 Phạt góc 5.5
1.5 Thẻ vàng 1.8
44.4% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Den Bosch (36trận)
Chủ Khách
FC Eindhoven (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
4
5
HT-H/FT-T
4
0
4
3
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
3
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
3
2
3
2
HT-B/FT-B
1
2
3
2

Den Bosch Den Bosch
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Danny Verbeek Tiền vệ công 1 1 0 9 6 66.67% 2 0 17 7.9
22 Jeffrey Fortes Hậu vệ cánh phải 1 0 1 35 31 88.57% 2 0 60 6.7
6 Kevin Felida Tiền vệ phòng ngự 3 3 1 44 38 86.36% 0 0 58 6.9
4 Teun van Grunsven Trung vệ 2 0 1 37 31 83.78% 0 4 54 7
8 Kevin Monzialo Tiền đạo cắm 3 2 3 25 15 60% 14 3 57 8.2
15 Jack de Vries Cánh phải 4 2 1 25 19 76% 5 0 50 7
10 Thijs van Leeuwen Tiền vệ trụ 3 1 4 38 34 89.47% 0 0 47 7.2
36 Pepijn van de Merbel Thủ môn 0 0 0 37 27 72.97% 0 0 48 6.8
3 Stan Maas Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 48 6.6
9 Sebastian Karlsson Grach Tiền đạo cắm 3 2 3 15 12 80% 0 3 26 6.9
5 Nick de Groot Hậu vệ cánh trái 1 0 3 28 22 78.57% 1 2 51 6.7
33 Mees Laros Tiền vệ trụ 2 0 1 29 26 89.66% 0 1 47 7.5
42 Luc Van Koeverden Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.7
17 Emian Semedo Cánh phải 0 0 1 6 3 50% 1 0 19 6.9

FC Eindhoven FC Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Rangelo Janga Tiền đạo cắm 1 1 0 9 7 77.78% 0 5 16 7.1
33 John Neeskens Trung vệ 0 0 1 41 32 78.05% 1 0 59 6.6
22 Clint Essers Hậu vệ cánh phải 0 0 1 48 41 85.42% 2 3 68 6.5
25 Terrence Douglas Hậu vệ cánh trái 1 1 1 43 39 90.7% 4 2 69 6.3
1 Jort Borgmans Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 0 39 7.8
5 Daan Huisman Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 49 39 79.59% 2 1 64 7.4
16 Xander Blomme Midfielder 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 18 6.2
10 Boris van Schuppen Tiền vệ công 1 0 0 20 15 75% 0 1 29 6.6
8 Sven Simons Tiền vệ trụ 0 0 1 35 31 88.57% 5 1 49 6
2 Tyrese Simons Hậu vệ cánh trái 3 1 1 24 16 66.67% 3 0 44 6.9
21 Thijs Muller Tiền vệ công 4 0 1 20 16 80% 3 1 39 6.8
9 Lennon Smulders Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.4
20 Amir Bryson Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 2 0 5 6.2
24 Owen Renfrum Trung vệ 0 0 0 9 6 66.67% 0 2 13 6.6
27 Marlon van de Wetering Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 27 90% 3 0 50 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ