Kết quả trận Den Bosch vs Jong Ajax (Youth), 02h00 ngày 02/12

Vòng 17
02:00 ngày 02/12/2023
Den Bosch
Đã kết thúc 3 - 3 (3 - 1)
Jong Ajax (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -2℃~-1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs Jong Ajax (Youth)

Den Bosch Den Bosch
Phút
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Kacper Kostorz 1 - 0
Kiến tạo: Stan Maas
match goal
4'
Kacper Kostorz 2 - 0
Kiến tạo: Ilias Boumassaoudi
match goal
9'
12'
match goal 2 - 1 Tristan Gooijer
Kiến tạo: Nassef Chourak
31'
match yellow.png Mika Godts
Rik Mulders 3 - 1
Kiến tạo: Kacper Kostorz
match goal
39'
46'
match change Raphael Boakye Sarfo
Ra sân: David Kalokoh
62'
match change Dies Janse
Ra sân: Oualid Agougil
62'
match change Rico Speksnijder
Ra sân: Olaf Gorter
62'
match change Gerald Alders
Ra sân: Ahmetcan Kaplan
71'
match change Rida Chahid
Ra sân: Nassef Chourak
77'
match yellow.png Jaydon Banel
Ryan Yang Leiten
Ra sân: Ilias Boumassaoudi
match change
77'
Joey Roggeveen match yellow.png
79'
Vieiri Kotzebue
Ra sân: Kacper Kostorz
match change
80'
83'
match goal 3 - 2 Tristan Gooijer
Kiến tạo: Raphael Boakye Sarfo
88'
match pen 3 - 3 Mika Godts
Rik Mulders match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Dies Janse
Yuya Ikeshita
Ra sân: Shalva Ogbaidze
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS Jong Ajax (Youth)

Den Bosch Den Bosch
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
5
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
397
 
Số đường chuyền
 
602
12
 
Phạm lỗi
 
6
0
 
Việt vị
 
2
5
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cứu thua
 
4
31
 
Rê bóng thành công
 
16
5
 
Đánh chặn
 
11
11
 
Thử thách
 
8
84
 
Pha tấn công
 
108
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Sheddy Barglan
21
Tjemme Bijlsma
41
Rhino Goutier
45
Dennis Gyamfi
4
Yuya Ikeshita
17
Tomas Kalinauskas
35
Bart Kemmeren
9
Vieiri Kotzebue
33
Mees Laros
20
Ryan Yang Leiten
19
Sebastiaan Bakel
31
Lars Vrolijks
Den Bosch Den Bosch 3-4-3
4-3-3 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
1
Roggevee...
24
Maas
3
Bogert
27
Henning
14
Groot
6
Zelalem
30
Ogbaidze
18
Mulders
40
Boumassa...
99
2
Kostorz
16
Vicario
1
Setford
2
2
Gooijer
3
Aertssen
4
Kaplan
5
Agougil
10
Chourak
6
Brandes
8
Gorter
7
Banel
9
Kalokoh
11
Godts

Substitutes

19
Gerald Alders
16
Rida Chahid
12
Tom de Graaff
17
Dies Janse
15
Raphael Boakye Sarfo
18
Rico Speksnijder
Đội hình dự bị
Den Bosch Den Bosch
Sheddy Barglan 47
Tjemme Bijlsma 21
Rhino Goutier 41
Dennis Gyamfi 45
Yuya Ikeshita 4
Tomas Kalinauskas 17
Bart Kemmeren 35
Vieiri Kotzebue 9
Mees Laros 33
Ryan Yang Leiten 20
Sebastiaan Bakel 19
Lars Vrolijks 31
Den Bosch Jong Ajax (Youth)
19 Gerald Alders
16 Rida Chahid
12 Tom de Graaff
17 Dies Janse
15 Raphael Boakye Sarfo
18 Rico Speksnijder

Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs Jong Ajax (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 9.67
2.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.7
5.4 Sút trúng cầu môn 4.9
11.4 Phạm lỗi 11.7
4.6 Phạt góc 4.1
1.5 Thẻ vàng 1.7
44.4% Kiểm soát bóng 47.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Den Bosch (36trận)
Chủ Khách
Jong Ajax (Youth) (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
4
8
HT-H/FT-T
4
0
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
3
1
HT-B/FT-H
3
1
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
2
HT-B/FT-B
1
2
5
1