Kết quả trận Den Bosch vs MVV Maastricht, 18h15 ngày 18/01
Den Bosch
-1 0.78
+1 1.03
2.5 0.22
u 2.60
1.45
5.00
4.25
-0.5 0.78
+0.5 0.83
1.5 1.00
u 0.80
1.95
5
2.75
Hạng 2 Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs MVV Maastricht hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs MVV Maastricht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs MVV Maastricht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs MVV Maastricht
0 - 1 Ilano Silva Timas Kiến tạo: Ilias Breugelmans
Kiến tạo: Kevin Monzialo
Ra sân: Genrich Sille
1 - 2 Sven Braken Kiến tạo: Ilano Silva Timas
Ra sân: Thijs van Leeuwen
Ra sân: Emian Semedo
Mats KuipersRa sân: Ilano Silva Timas
Ra sân: Reda Akmum
Nabil El BasriRa sân: Robert Klaasen
Luca FoubertRa sân: Sven Braken
Kanou Alassane SyRa sân: Delano Asante
Wout Coomans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS MVV Maastricht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs MVV Maastricht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 54 | 77.14% | 1 | 4 | 85 | 7.7 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 11 | 1 | 52 | 8.1 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 6 | 65 | 6.7 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 2 | 88 | 7.5 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 43 | 7.5 |
MVV Maastricht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 8 | 30 | 7.6 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 31 | Marko Kleinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 44 | 72.13% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Nabil El Basri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 25 | Djairo Tehubijuluw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 14 | Mats Kuipers | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

