Kết quả trận Den Bosch vs Roda JC, 02h00 ngày 28/02
Den Bosch
-0 0.82
+0 0.96
3 0.77
u 0.95
2.25
2.43
3.72
-0 0.82
+0 0.94
1.25 0.82
u 0.88
2.73
2.88
2.35
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs Roda JC hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs Roda JC
Jack Cooper Love
Lucas Beerten
Kiến tạo: Jack de Vries
Koen Jansen
Tomas KalinauskasRa sân: Jack Cooper Love
Cain SeedorfRa sân: Iman Griffith
Ra sân: Jack de Vries
2 - 1 Michael Breij Kiến tạo: Koen Jansen
2 - 2 Tomas Kalinauskas Kiến tạo: Cain Seedorf
Rasmus Wiedesheim PaulRa sân: Joey Mueller
Ra sân: Kevin Monzialo
Ra sân: Kevin Felida
Ra sân: Thijs van Leeuwen
Ryan Yang LeitenRa sân: Michael Breij
Reda El MelianiRa sân: Koen Jansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS Roda JC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs Roda JC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 58 | 7.5 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 31 | 8.2 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 44 | 7.9 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.5 |
Roda JC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Rasmus Wiedesheim Paul | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 1 | 75 | 6.2 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 5.7 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 8 | 0 | 88 | 6.3 | |
| 27 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 99 | 6.4 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

