Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Den Bosch vs VVV Venlo, 02h00 ngày 13/12
Den Bosch
1.06
0.82
0.55
1.30
2.05
3.60
2.87
1.14
0.71
0.92
0.90
Hạng 2 Hà Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs VVV Venlo hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Den Bosch vs VVV Venlo
Layee KromahRa sân: Dean Zandbergen
Ra sân: Ilias Boumassaoudi
Ra sân: Sheddy Barglan
Michael Davis
Luuk VerheijRa sân: Michael Davis
Thomas JanssenRa sân: Lasse Wehmeyer
Gabin Blancquart
Navarone FoorRa sân: Diego Vannucci
Naim MatougRa sân: Nassim Ait Mouhou
0 - 1 Layee Kromah Kiến tạo: Navarone Foor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Den Bosch VS VVV Venlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Den Bosch vs VVV Venlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 38 | 76% | 5 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 45 | 71.43% | 0 | 1 | 69 | 7.7 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 4 | 67 | 6.8 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 42 | Luc Van Koeverden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
VVV Venlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 5 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 31 | Michael Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 24 | 12 | 50% | 5 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 45 | Thomas Janssen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

