Kết quả trận Dhamk vs Al-Taawon, 22h20 ngày 19/10
Dhamk
-0.25 1.10
+0.25 0.60
2.25 0.72
u 0.88
2.30
2.50
3.18
-0 1.10
+0 0.85
1 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dhamk vs Al-Taawon hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dhamk vs Al-Taawon tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dhamk vs Al-Taawon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dhamk vs Al-Taawon
0 - 1 Musa Barrow Kiến tạo: Sultan Al-Farhan
Fahad Al-AbdulraziqRa sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Mateus dos Santos CastroRa sân: Sultan Mandash
Faycal FajrRa sân: Sultan Al-Farhan
Ra sân: Ramzi Solan
Abdulfattah AdamRa sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Andrei Girotto
Abdulfattah Adam
2 - 2 Abdulfattah Adam Kiến tạo: Faycal Fajr
Ra sân: Nicolae Stanciu
Ra sân: Francois Kamano
Flavio Medeiros da Silva
Waleed Al-Ahmed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dhamk VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dhamk vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 1 | Florin Nita | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | ||
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.8 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.3 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 21 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

