Kết quả trận Dinamo KyivU21 vs Rukh Vynnyky U21, 17h00 ngày 20/09

Vòng 7
17:00 ngày 20/09/2024
Dinamo KyivU21
Đã kết thúc 10 - 0 (4 - 0)
Rukh Vynnyky U21
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Ukraine U21 » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo KyivU21 vs Rukh Vynnyky U21 hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo KyivU21 vs Rukh Vynnyky U21 tại VĐQG Ukraine U21 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo KyivU21 vs Rukh Vynnyky U21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo KyivU21 vs Rukh Vynnyky U21

Dinamo KyivU21 Dinamo KyivU21
Phút
Rukh Vynnyky U21 Rukh Vynnyky U21
Matkevych 1 - 0 match goal
5'
Volodymyrovych 2 - 0 match goal
11'
Kremchanin 3 - 0 match goal
30'
Volodymyrovych 4 - 0 match pen
44'
Volodymyrovych 5 - 0 match goal
49'
Volodymyrovych 6 - 0 match goal
54'
Lobko 7 - 0 match goal
65'
Andreyko 8 - 0 match goal
74'
Redushko 9 - 0 match goal
76'
Redushko 10 - 0 match goal
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo KyivU21 VS Rukh Vynnyky U21

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dinamo KyivU21 vs Rukh Vynnyky U21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1.33
2.33 Phạt góc
1.33 Thẻ vàng
48.33% Kiểm soát bóng 16.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 2.5
0.4 Bàn thua 1.3
1.3 Phạt góc 1
0.7 Thẻ vàng 0.2
24.6% Kiểm soát bóng 5%
0.6 Phạm lỗi
0.2 Sút trúng cầu môn 0.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo KyivU21 (21trận)
Chủ Khách
Rukh Vynnyky U21 (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
0
3
2
HT-H/FT-T
0
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
2
2
0
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
4
2
6