Kết quả trận Dordrecht vs Den Bosch, 02h00 ngày 24/01
Dordrecht
-0.25 0.92
+0.25 0.86
3.25 0.91
u 0.81
2.12
2.68
3.60
-0 0.92
+0 1.08
1.25 0.75
u 0.95
2.5
3.11
2.42
Hạng 2 Hà Lan » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs Den Bosch hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs Den Bosch
Reda Akmum
Jeffrey Fortes
Sheddy BarglanRa sân: Reda Akmum
Jack de VriesRa sân: Genrich Sille
Nick de Groot
Ra sân: John Hilton
Sebastian Karlsson GrachRa sân: Thijs van Leeuwen
Ra sân: Seung-gyun Bae
Ilias BoumassaoudiRa sân: Danny Verbeek
Ra sân: Joey de Bie
1 - 1 Kevin Felida Kiến tạo: Sheddy Barglan
2 - 2 Sebastian Karlsson Grach Kiến tạo: Jack de Vries
Ra sân: Do-young Yun
Kiến tạo: Nicolas Rossi
Zaid el BakkaliRa sân: Mees Laros
Ra sân: Argyrios Darelas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS Den Bosch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs Den Bosch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 37 | 7.1 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 42 | 7 | |
| 4 | Bjorn Hardley | 1 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 4 | 54 | 6.4 | ||
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 46 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 41 | 7.9 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.7 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 11 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
Den Bosch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 7 | 65 | 6 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 9 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Genrich Sille | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

