Kết quả trận Dordrecht vs Helmond Sport, 02h00 ngày 04/02
Dordrecht
-0.5 0.60
+0.5 1.18
3 0.94
u 0.78
1.60
4.10
3.90
-0.25 0.60
+0.25 0.96
1.25 0.93
u 0.77
2.2
4
2.31
Hạng 2 Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs Helmond Sport hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs Helmond Sport
Brian Koglin
Ra sân: Lorenzo Codutti
Andre LeipoldRa sân: Maik Lukowicz
Labinot BajramiRa sân: Onesime Zimuangana
Ra sân: Seung-gyun Bae
Ra sân: Joey de Bie
Dennis Voss
Justin OgeniaRa sân: Sem Dekkers
Michel-Simon LudwigRa sân: Dayen Geerts
Menno Bergsen
Ra sân: Do-young Yun
Ra sân: Stephano Carrillo
Kiến tạo: Sem Valk
Noah MakanzaRa sân: Tarik Essakkati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS Helmond Sport
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs Helmond Sport
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 2 | 88 | 8.4 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 79 | 7.9 | |
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 31 | 7 | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 0 | 100 | 7.9 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 49 | 8.3 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 7 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Helmond Sport
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 47 | 5.9 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 1 | 52 | 6 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Michel-Simon Ludwig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 26 | 6 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

