Kết quả trận Dordrecht vs Jong Ajax (Youth), 01h00 ngày 21/10

Vòng 11
01:00 ngày 21/10/2023
Dordrecht
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Jong Ajax (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs Jong Ajax (Youth)

Dordrecht Dordrecht
Phút
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
22'
match yellow.png Nassef Chourak
Rene Kriwak 1 - 0
Kiến tạo: Jari Schuurman
match goal
25'
Rocco Robert Shein 2 - 0
Kiến tạo: John Hilton
match goal
33'
Ilias Bronkhorst 3 - 0
Kiến tạo: Jari Schuurman
match goal
36'
42'
match yellow.png Oualid Agougil
46'
match change Raphael Boakye Sarfo
Ra sân: Tristan Gooijer
Tim Receveur
Ra sân: John Hilton
match change
62'
Abdallah Aberkane
Ra sân: Rocco Robert Shein
match change
62'
Elso Brito
Ra sân: Ilias Bronkhorst
match change
62'
Jop van den Avert 4 - 0
Kiến tạo: Jari Schuurman
match goal
67'
68'
match change Rico Speksnijder
Ra sân: Diyae Jermoumi
68'
match change Kayden Wolff
Ra sân: Nassef Chourak
Korede Osundina
Ra sân: Adrian Segecic
match change
76'
81'
match change Olaf Gorter
Ra sân: Gerald Alders
Rogier van Gogh
Ra sân: Bartlomiej Smolarczyk
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS Jong Ajax (Youth)

Dordrecht Dordrecht
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
4
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
390
 
Số đường chuyền
 
458
12
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
3
3
 
Cứu thua
 
3
25
 
Rê bóng thành công
 
10
1
 
Đánh chặn
 
12
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Thử thách
 
8
98
 
Pha tấn công
 
110
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Abdallah Aberkane
13
Tijn Baltussen
28
Elso Brito
31
Trevor Doornbusch
17
Korede Osundina
18
Jeffrey Owusu-Nyamekye
6
Tim Receveur
12
Rogier van Gogh
26
Daniel van Vianen
22
Shiloh Kiesar t Zand
Dordrecht Dordrecht 4-2-3-1
4-3-3 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
1
Plogmann
5
Hilton
3
Avert
24
Smolarcz...
14
Bronkhor...
21
Shein
10
Schuurma...
40
Sebaoui
20
Suray
16
Segecic
9
Kriwak
1
Setford
2
Jermoumi
3
Aertssen
4
Verschur...
5
Gooijer
10
Chourak
8
Agougil
6
Alders
7
Martha
9
Banel
11
Muzambo

Substitutes

12
Tom de Graaff
18
Olaf Gorter
17
Alvaro Henry
16
David Kalokoh
15
Raphael Boakye Sarfo
19
Rico Speksnijder
20
Kayden Wolff
Đội hình dự bị
Dordrecht Dordrecht
Abdallah Aberkane 2
Tijn Baltussen 13
Elso Brito 28
Trevor Doornbusch 31
Korede Osundina 17
Jeffrey Owusu-Nyamekye 18
Tim Receveur 6
Rogier van Gogh 12
Daniel van Vianen 26
Shiloh Kiesar t Zand 22
Dordrecht Jong Ajax (Youth)
12 Tom de Graaff
18 Olaf Gorter
17 Alvaro Henry
16 David Kalokoh
15 Raphael Boakye Sarfo
19 Rico Speksnijder
20 Kayden Wolff

Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs Jong Ajax (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
12.67 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 5
3.67 Thẻ vàng 2.33
52.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 4.9
11.3 Phạm lỗi 11.4
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.7
53.5% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dordrecht (34trận)
Chủ Khách
Jong Ajax (Youth) (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
4
8
HT-H/FT-T
3
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
3
3
1
HT-B/FT-H
1
1
2
1
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
3
1
2
2
HT-B/FT-B
2
3
5
1