Kết quả trận Dordrecht vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 02h00 ngày 11/11

Vòng 14
02:00 ngày 11/11/2023
Dordrecht
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 1)
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs Jong PSV Eindhoven (Youth)

Dordrecht Dordrecht
Phút
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
26'
match goal 0 - 1 Emmanuel van de Blaak
Kiến tạo: Mylian Jimenez
53'
match goal 0 - 2 Jason van Duiven
Kiến tạo: Jevon Simons
Shiloh Kiesar t Zand
Ra sân: Rocco Robert Shein
match change
54'
Korede Osundina
Ra sân: Adrian Segecic
match change
60'
60'
match change Iggy Houben
Ra sân: Jamal Gonzaga
Malhory Noc
Ra sân: Ilias Sebaoui
match change
60'
68'
match yellow.png Mohamed Nassoh
71'
match goal 0 - 3 Mohamed Nassoh
Kiến tạo: Robin van Duiven
Joey de Bie
Ra sân: Ilias Bronkhorst
match change
72'
81'
match change Enzo Geerts
Ra sân: Jevon Simons
87'
match change Nicolas Verkooijen
Ra sân: Mohamed Nassoh
87'
match change Raf Van de Riet
Ra sân: Koen Jansen
Korede Osundina 1 - 3
Kiến tạo: Jop van den Avert
match goal
88'
90'
match goal 1 - 4 Nicolas Verkooijen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS Jong PSV Eindhoven (Youth)

Dordrecht Dordrecht
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
14
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
26
 
Tổng cú sút
 
22
5
 
Sút trúng cầu môn
 
10
21
 
Sút ra ngoài
 
12
6
 
Cản sút
 
6
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
360
 
Số đường chuyền
 
465
6
 
Phạm lỗi
 
10
9
 
Việt vị
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
4
10
 
Cứu thua
 
9
19
 
Rê bóng thành công
 
22
14
 
Đánh chặn
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Thử thách
 
8
62
 
Pha tấn công
 
63
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Abdallah Aberkane
13
Tijn Baltussen
28
Elso Brito
29
Joey de Bie
31
Trevor Doornbusch
7
Malhory Noc
17
Korede Osundina
6
Tim Receveur
24
Bartlomiej Smolarczyk
26
Daniel van Vianen
22
Shiloh Kiesar t Zand
Dordrecht Dordrecht 4-2-3-1
4-4-2 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
1
Plogmann
5
Hilton
3
Avert
4
Tsoungui
14
Bronkhor...
10
Schuurma...
21
Shein
40
Sebaoui
20
Suray
16
Segecic
9
Kriwak
1
Schiks
2
Meliani
3
Blaak
4
Muinos
5
Jansen
7
Simons
8
Land
6
Jimenez
11
Gonzaga
10
Nassoh
9
Duiven

Substitutes

20
Enzo Geerts
17
Iggy Houben
16
Kjell Peersman
23
Roy Steur
15
Raf Van de Riet
19
Robin van Duiven
18
Nicolas Verkooijen
22
Eus Waayers
21
Onesime Zimuangana
Đội hình dự bị
Dordrecht Dordrecht
Abdallah Aberkane 2
Tijn Baltussen 13
Elso Brito 28
Joey de Bie 29
Trevor Doornbusch 31
Malhory Noc 7
Korede Osundina 17
Tim Receveur 6
Bartlomiej Smolarczyk 24
Daniel van Vianen 26
Shiloh Kiesar t Zand 22
Dordrecht Jong PSV Eindhoven (Youth)
20 Enzo Geerts
17 Iggy Houben
16 Kjell Peersman
23 Roy Steur
15 Raf Van de Riet
19 Robin van Duiven
18 Nicolas Verkooijen
22 Eus Waayers
21 Onesime Zimuangana

Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs Jong PSV Eindhoven (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
2.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 1.67
16.33 Phạm lỗi 10.67
7 Phạt góc 7
3.33 Thẻ vàng 1.33
51% Kiểm soát bóng 61.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 3.8
11.5 Phạm lỗi 11.1
6.6 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 1.4
52.8% Kiểm soát bóng 54%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dordrecht (35trận)
Chủ Khách
Jong PSV Eindhoven (Youth) (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
7
6
HT-H/FT-T
3
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
3
3
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
2
2
1
HT-H/FT-B
3
1
2
1
HT-B/FT-B
3
3
2
6