Kết quả trận Dordrecht vs MVV Maastricht, 02h00 ngày 07/03
Dordrecht
-1.25 0.75
+1.25 1.03
3.5 1.02
u 0.70
1.32
6.00
5.00
-0.5 0.75
+0.5 0.92
1.25 0.74
u 0.96
1.84
5.5
2.43
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs MVV Maastricht hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs MVV Maastricht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs MVV Maastricht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs MVV Maastricht
Luca FoubertRa sân: Delano Asante
0 - 1 Stan Van Dessel Kiến tạo: Lenn Minh Tran
Kanou Alassane SyRa sân: Lenn Minh Tran
Ra sân: Stephano Carrillo
Travis de JongRa sân: Robert Klaasen
Ra sân: Martin Vetkal
Ra sân: Jurre van Aken
Ra sân: Nick Venema
Ilano Silva TimasRa sân: Lirim Jashari
Nabil El BasriRa sân: Sven Braken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS MVV Maastricht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs MVV Maastricht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dordrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 77 | Noah Bischof | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 55 | 77.46% | 2 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 28 | Lorenzo Codutti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 19 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 108 | 7.9 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
MVV Maastricht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 9 | 48 | 6.9 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 6 | 0 | 65 | 8 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 27 | 50% | 0 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Nabil El Basri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Lirim Jashari | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 29 | Travis de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 56 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

