Kết quả trận Dordrecht vs MVV Maastricht, 02h00 ngày 07/03

Vòng 30
02:00 ngày 07/03/2026
Dordrecht
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
MVV Maastricht
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.952
+2.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 24
2-0
7.5 50
2-1
8 9.2
3-1
10 15
3-2
21 16.5
4-2
34 195
4-3
110 200
0-0
22
1-1
9.8
2-2
17.5
3-3
70
4-4
200
AOS
7.4

Hạng 2 Hà Lan » 37

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs MVV Maastricht hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs MVV Maastricht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs MVV Maastricht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs MVV Maastricht

Dordrecht Dordrecht
Phút
MVV Maastricht MVV Maastricht
23'
match change Luca Foubert
Ra sân: Delano Asante
29'
match goal 0 - 1 Stan Van Dessel
Kiến tạo: Lenn Minh Tran
Nick Venema 1 - 1 match goal
42'
46'
match change Kanou Alassane Sy
Ra sân: Lenn Minh Tran
Nick Venema match yellow.png
47'
Noah Bischof
Ra sân: Stephano Carrillo
match change
57'
Jurre van Aken match yellow.png
62'
65'
match change Travis de Jong
Ra sân: Robert Klaasen
Joey de Bie
Ra sân: Martin Vetkal
match change
65'
Lorenzo Codutti
Ra sân: Jurre van Aken
match change
65'
Robin van Asten
Ra sân: Nick Venema
match change
81'
84'
match change Ilano Silva Timas
Ra sân: Lirim Jashari
84'
match change Nabil El Basri
Ra sân: Sven Braken

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS MVV Maastricht

Dordrecht Dordrecht
MVV Maastricht MVV Maastricht
17
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
14
9
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
9
6
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
3
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
20
6
 
Thử thách
 
8
27
 
Long pass
 
36
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
20
9
 
Đánh chặn
 
1
24
 
Ném biên
 
18
475
 
Số đường chuyền
 
342
83%
 
Chuyền chính xác
 
73%
116
 
Pha tấn công
 
79
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.62
1.34
 
Cú sút trúng đích
 
0.47
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
33
 
Số quả tạt chính xác
 
14
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
21
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Noah Bischof
28
Lorenzo Codutti
59
Joey de Bie
18
Robin van Asten
1
Tim Coremans
13
Boaz Kroll
23
Lucas Woudenberg
24
Guus Huitzing
8
Lawson Sunderland
10
Joep van der Sluijs
11
Marouane Afaker
16
Seung-gyun Bae
Dordrecht Dordrecht 3-4-1-2
4-3-3 MVV Maastricht MVV Maastricht
63
Biai
25
Plug
15
MBemba
3
Valk
29
Rossi
21
Vetkal
6
Vianen
2
Aken
22
Darelas
9
Carrillo
7
Venema
1
Westerve...
32
Tran
24
Zaian
4
Coomans
26
Kempen
38
Klaasen
3
Dicke
8
Dessel
21
Asante
9
Braken
18
Jashari

Substitutes

27
Luca Foubert
39
Kanou Alassane Sy
29
Travis de Jong
10
Ilano Silva Timas
6
Nabil El Basri
40
Ruud Geerinck
23
Sep van der Heijden
15
Anotoine Beydts
2
Simon Francis
28
Amine Amgar
11
Thijme Verheijen
37
Adriano Mansala Mpudi
Đội hình dự bị
Dordrecht Dordrecht
Noah Bischof 77
Lorenzo Codutti 28
Joey de Bie 59
Robin van Asten 18
Tim Coremans 1
Boaz Kroll 13
Lucas Woudenberg 23
Guus Huitzing 24
Lawson Sunderland 8
Joep van der Sluijs 10
Marouane Afaker 11
Seung-gyun Bae 16
Dordrecht MVV Maastricht
27 Luca Foubert
39 Kanou Alassane Sy
29 Travis de Jong
10 Ilano Silva Timas
6 Nabil El Basri
40 Ruud Geerinck
23 Sep van der Heijden
15 Anotoine Beydts
2 Simon Francis
28 Amine Amgar
11 Thijme Verheijen
37 Adriano Mansala Mpudi

Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs MVV Maastricht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 2
16.67 Phạm lỗi 12.33
7 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 2.1
4.1 Sút trúng cầu môn 3.3
12.6 Phạm lỗi 12
6.7 Phạt góc 3.6
2.3 Thẻ vàng 1.7
51.5% Kiểm soát bóng 42.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dordrecht (37trận)
Chủ Khách
MVV Maastricht (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
3
7
HT-H/FT-T
4
2
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
3
4
2
3
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
3
1
3
3
HT-B/FT-B
3
3
4
0

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Nick Venema Cánh phải 1 1 3 18 12 66.67% 6 0 36 6.4
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 22 18 81.82% 0 0 35 6.8
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 33 6.4
77 Noah Bischof Forward 1 1 1 2 1 50% 1 0 8 6.5
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 2 71 55 77.46% 2 2 81 6.7
15 Yannis MBemba Trung vệ 1 1 1 76 71 93.42% 0 2 91 7.1
28 Lorenzo Codutti Hậu vệ cánh phải 1 1 0 14 9 64.29% 0 0 22 6.6
29 Nicolas Rossi Cánh trái 3 0 2 21 18 85.71% 19 0 67 6.8
2 Jurre van Aken Hậu vệ cánh phải 1 0 0 28 20 71.43% 4 0 46 6.7
59 Joey de Bie Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.7
6 Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 53 43 81.13% 1 0 77 6.7
25 Jan Plug Trung vệ 1 0 2 84 76 90.48% 0 1 108 7.9
22 Argyrios Darelas Midfielder 1 1 0 38 35 92.11% 0 1 56 6.9
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 4 0 0 7 4 57.14% 0 4 18 6.4
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 0 0 11 6.7

MVV Maastricht MVV Maastricht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Sven Braken Tiền đạo cắm 3 3 0 24 16 66.67% 0 9 48 6.9
38 Robert Klaasen Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 12 7 58.33% 0 0 22 6.6
8 Stan Van Dessel Tiền vệ trụ 1 1 1 45 36 80% 6 0 65 8
1 Sem Westerveld Thủ môn 0 0 0 54 27 50% 0 0 71 6.7
27 Luca Foubert Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 1 1 26 6.1
6 Nabil El Basri Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 1 7 6.6
3 Finn Dicke Trung vệ 0 0 0 31 29 93.55% 0 3 48 7.1
4 Wout Coomans Trung vệ 0 0 2 46 35 76.09% 0 1 57 6.7
39 Kanou Alassane Sy Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 27 7.5
21 Delano Asante Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.4
18 Lirim Jashari Tiền vệ công 3 0 0 20 14 70% 0 1 29 6.3
29 Travis de Jong Tiền đạo cắm 0 0 1 3 3 100% 1 1 6 6.7
26 Mitch van Kempen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 29 85.29% 4 0 57 6.7
10 Ilano Silva Timas Tiền vệ công 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.4
32 Lenn Minh Tran Hậu vệ cánh phải 2 0 1 4 3 75% 2 0 23 6.7
24 Adam Zaian Trung vệ 0 0 0 33 26 78.79% 0 1 56 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ