Kết quả trận Emmen vs ADO Den Haag, 01h00 ngày 21/10

Vòng 11
01:00 ngày 21/10/2023
Emmen
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 1)
ADO Den Haag
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs ADO Den Haag hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Emmen vs ADO Den Haag

Emmen Emmen
Phút
ADO Den Haag ADO Den Haag
Piotr Parzyszek 1 - 0
Kiến tạo: Desley Ubbink
match goal
11'
Ben Scholte match yellow.png
17'
Jari Vlak 2 - 0 match pen
20'
Michael Heylen match yellow.png
25'
26'
match goal 2 - 1 Henk Veerman
Kiến tạo: Mohamed Hamdaoui
Maikel Kieftenbeld
Ra sân: Ben Scholte
match change
46'
46'
match change Justin Che
Ra sân: Tyrese Asante
50'
match yellow.png Dhoraso Moreo Klas
67'
match change Malik Sellouki
Ra sân: Dhoraso Moreo Klas
76'
match change Joel Ideho
Ra sân: Mohamed Hamdaoui
Mike te Wierik
Ra sân: Robin Schouten
match change
77'
83'
match goal 2 - 2 Malik Sellouki
Kiến tạo: Jort van der Sande
Rui Jorge Monteiro Mendes
Ra sân: Lucas Bernadou
match change
84'
86'
match goal 2 - 3 Daryl van Mieghem
Kiến tạo: Kursad Surmeli
90'
match change Daryl Werker
Ra sân: Daryl van Mieghem
Jeff Hardeveld
Ra sân: Lorenzo Burnet
match change
90'
90'
match yellow.png Henk Veerman

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Emmen VS ADO Den Haag

Emmen Emmen
ADO Den Haag ADO Den Haag
4
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
437
 
Số đường chuyền
 
440
12
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
11
0
 
Cứu thua
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
4
13
 
Thử thách
 
8
99
 
Pha tấn công
 
106
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Patrick Brouwer
3
Jeff Hardeveld
17
Jasper Huijzer
6
Maikel Kieftenbeld
7
Rui Jorge Monteiro Mendes
1
Eric Oelschlagel
25
Jorrit Smeets
4
Mike te Wierik
16
Kyan van Dorp
14
Dennis Voss
27
George Younan
Emmen Emmen 4-3-3
4-3-3 ADO Den Haag ADO Den Haag
22
Hoekstra
18
Burnet
24
Dirksen
13
Heylen
2
Schouten
8
Bernadou
19
Scholte
20
Vlak
10
Ubbink
9
Parzysze...
29
Konings
23
Nikiema
14
Koudosso...
2
Asante
4
Waem
5
Hintum
6
Surmeli
10
Sande
8
Klas
7
Mieghem
9
Veerman
24
Hamdaoui

Substitutes

15
Amir Absalem
22
Justin Che
28
Tim Coremans
16
Calvin Gustina
17
Joel Ideho
20
Sacha Komljenovic
12
Gennaro Nigro
11
Malik Sellouki
26
Gylermo Siereveld
29
David van de Riet
33
Daryl Werker
Đội hình dự bị
Emmen Emmen
Patrick Brouwer 21
Jeff Hardeveld 3
Jasper Huijzer 17
Maikel Kieftenbeld 6
Rui Jorge Monteiro Mendes 7
Eric Oelschlagel 1
Jorrit Smeets 25
Mike te Wierik 4
Kyan van Dorp 16
Dennis Voss 14
George Younan 27
Emmen ADO Den Haag
15 Amir Absalem
22 Justin Che
28 Tim Coremans
16 Calvin Gustina
17 Joel Ideho
20 Sacha Komljenovic
12 Gennaro Nigro
11 Malik Sellouki
26 Gylermo Siereveld
29 David van de Riet
33 Daryl Werker

Dữ liệu đội bóng:Emmen vs ADO Den Haag

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 8
15.67 Phạm lỗi 18
6.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1
57.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 0.7
4 Sút trúng cầu môn 6.3
12.8 Phạm lỗi 15
6.6 Phạt góc 7
1.7 Thẻ vàng 1.3
51.9% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Emmen (34trận)
Chủ Khách
ADO Den Haag (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
5
1
HT-H/FT-T
0
6
6
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
6
2
2
10