Kết quả trận Emmen vs FC Utrecht (Youth), 02h00 ngày 03/03
Emmen
-0.5 1.08
+0.5 0.70
3.25 0.86
u 0.86
2.08
2.65
3.72
-0 1.08
+0 1.08
1.25 0.76
u 0.94
2.41
3.45
2.32
Hạng 2 Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Emmen vs FC Utrecht (Youth)
Kiến tạo: Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Noa Dundas
Jaygo van Ommeren
Viggo PlantingaRa sân: Jaygo van Ommeren
Ra sân: Luca Everink
Ra sân: Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Ra sân: Philip Sondergaard
Per KloosterboerRa sân: Sil van der Wegen
Ra sân: Alaa Bakir
Ra sân: Filimon Gerezgiher
Shedrach EbiteRa sân: Rafik el Arguioui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Emmen VS FC Utrecht (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Emmen vs FC Utrecht (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 23 | 50% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 3 | 39 | 7.7 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 50 | 6.9 |
FC Utrecht (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 6 | 53 | 6.2 | |
| 14 | Wessel Kooy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 63 | 7.1 | |
| 8 | Oualid Agougil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 9 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 13 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 3 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 9 | 2 | 48 | 7 | |
| 10 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Emeka Adiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 6 | Jaygo van Ommeren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Viggo Plantinga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

