Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Emmen vs Jong Ajax (Youth), 02h00 ngày 24/02
Emmen
0.88
0.94
0.96
0.84
1.41
4.85
5.40
1.01
0.85
1.06
0.80
Hạng 2 Hà Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Emmen vs Jong Ajax (Youth)
Jinairo Johnson
Ra sân: Alessandro Hojabrpour
Ra sân: Alaa Bakir
Mohammed AbdellaRa sân: Jinairo Johnson
Pharell NashRa sân: Lucas Jetten
Skye VinkRa sân: Don-Angelo Konadu
Abdellah OuazaneRa sân: Don O'Niel
Ra sân: Nelson Amadin
Ra sân: Joshua Mukeh
Zakaria OuazaneRa sân: Ryan van de Pavert
Ra sân: Casper Staring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Emmen VS Jong Ajax (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Emmen vs Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 45 | 8.7 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Nelson Amadin | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 9 | 2 | 46 | 7 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Alessandro Hojabrpour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 9 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.8 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 2 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 4 | 75 | 7.1 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 9 | 0 | 64 | 7.4 |
Jong Ajax (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 20 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 13 | 6.1 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 21 | Zakaria Ouazane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 3 | Aaron Bouwman | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 66 | 8.3 | |
| 11 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 23 | Pharell Nash | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 9 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 8 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Ryan van de Pavert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 18 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Mohammed Abdella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

