Kết quả trận Emmen vs SC Cambuur, 02h00 ngày 25/03
Emmen
+0.25 0.84
-0.25 0.95
3 0.84
u 0.95
2.80
2.20
3.70
-0 0.84
+0 0.78
1.25 0.85
u 0.95
3.25
2.75
2.4
Hạng 2 Hà Lan » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs SC Cambuur hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Emmen vs SC Cambuur
0 - 1 Ichem Ferrah Kiến tạo: Tony Rolke
0 - 2 Fabian Kvam Kiến tạo: Tomas Galvez
0 - 3 Fabian Kvam Kiến tạo: Mark Diemers
Fabian Kvam
Kiến tạo: Noam Emeran
Ra sân: Luca Everink
1 - 4 Ichem Ferrah Kiến tạo: Diyae Jermoumi
Bram MarsmanRa sân: Diyae Jermoumi
Wiebe KooistraRa sân: Fabian Kvam
Ra sân: Noam Emeran
Ra sân: Romano Postema
Jamal Amofa
Ethan ApkakouRa sân: Tony Rolke
Ra sân: Casper Staring
Ra sân: Christian Ostergaard
Kian VisserRa sân: Jort van der Sande
Iwan HenstraRa sân: Ichem Ferrah
Kiến tạo: Alaa Bakir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Emmen VS SC Cambuur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Emmen vs SC Cambuur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 30 | Alessandro Hojabrpour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 50 | 5.7 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 65 | 6.2 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 7 | 1 | 62 | 5.9 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.5 |
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 9 | 55 | 7.1 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 3 | Jorn Berkhout | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 2 | Diyae Jermoumi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 33 | 8.8 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Iwan Henstra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 24 | Toni Jonker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Kian Visser | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Fabian Kvam | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 8.3 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

