Kết quả trận Emmen vs Vitesse Arnhem, 01h00 ngày 01/10

Vòng 9
01:00 ngày 01/10/2025
Emmen
Đã kết thúc 2 - 4 (1 - 2)
Vitesse Arnhem
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 15.5
2-0
8.8 26
2-1
7.7 13
3-1
11.5 26
3-2
19.5 21
4-2
36 96
4-3
81 121
0-0
17.5
1-1
7.8
2-2
13.5
3-3
46
4-4
191
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 35

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Emmen vs Vitesse Arnhem

Emmen Emmen
Phút
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Tim Geypens match yellow.png
20'
25'
match yellow.png Dillon Hoogewerf
Romano Postema 1 - 0
Kiến tạo: Lukas Larsen
match goal
32'
34'
match goal 1 - 1 Dillon Hoogewerf
Kiến tạo: Adam Tahaui
39'
match pen 1 - 2 Alexander Büttner
46'
match change Solomon Bonnah
Ra sân: Nathangelo Markelo
52'
match yellow.png Marco Schikora
61'
match goal 1 - 3 Ricardo-Felipe Schwarz
Kiến tạo: Adam Tahaui
Freddy Quispel
Ra sân: Alaa Bakir
match change
63'
Franck Evina
Ra sân: Djenahro Nunumete
match change
63'
71'
match change Xiamaro Thenu
Ra sân: Alexander Büttner
Julien Mesbahi
Ra sân: Filimon Gerezgiher
match change
71'
Gijs Bolk
Ra sân: Tim Geypens
match change
71'
71'
match change Naoufal Bannis
Ra sân: Adam Tahaui
71'
match change Yuval Ranon
Ra sân: Dillon Hoogewerf
83'
match change Omar Achouitar
Ra sân: Matthijs Marschalk
90'
match goal 1 - 4 Yuval Ranon
Kiến tạo: Xiamaro Thenu
Rodney Kongolo 2 - 4
Kiến tạo: Luca Everink
match goal
90'
Romano Postema match yellow.png
90'
Freddy Quispel match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Naoufal Bannis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Emmen VS Vitesse Arnhem

Emmen Emmen
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
8
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
19
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
2
13
 
Sút Phạt
 
15
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
507
 
Số đường chuyền
 
301
85%
 
Chuyền chính xác
 
73%
16
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
17
11
 
Đánh chặn
 
8
22
 
Ném biên
 
20
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Cản phá thành công
 
24
10
 
Thử thách
 
8
9
 
Successful center
 
1
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
22
 
Long pass
 
37
137
 
Pha tấn công
 
74
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Franck Evina
12
Freddy Quispel
24
Julien Mesbahi
34
Gijs Bolk
1
Koen Bucker
16
Kevin Norder
23
Ties Oostra
26
Dim Otten
14
Stan van Manen
Emmen Emmen 4-3-3
4-4-2 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
38
Unbehaun
17
Larsen
6
Mulder
4
Ostergaa...
36
Everink
21
Nunumete
8
Bakir
25
Kongolo
5
Geypens
9
Postema
77
Gerezgih...
31
Brull
24
Markelo
55
Steffen
17
Zumberi
28
Büttner
21
Schwarz
6
Schikora
33
Marschal...
7
Hoogewer...
19
Tahaui
9
Huth

Substitutes

2
Solomon Bonnah
22
Xiamaro Thenu
11
Yuval Ranon
20
Naoufal Bannis
35
Omar Achouitar
16
Connor Van Den Berg
23
Jayden Siecker
5
Justin Bakker
29
Maxwell Rodrigues
34
Youssef Ouallil
8
Moustafa Ashraf
27
Nino Zonneveld
Đội hình dự bị
Emmen Emmen
Franck Evina 18
Freddy Quispel 12
Julien Mesbahi 24
Gijs Bolk 34
Koen Bucker 1
Kevin Norder 16
Ties Oostra 23
Dim Otten 26
Stan van Manen 14
Emmen Vitesse Arnhem
2 Solomon Bonnah
22 Xiamaro Thenu
11 Yuval Ranon
20 Naoufal Bannis
35 Omar Achouitar
16 Connor Van Den Berg
23 Jayden Siecker
5 Justin Bakker
29 Maxwell Rodrigues
34 Youssef Ouallil
8 Moustafa Ashraf
27 Nino Zonneveld

Dữ liệu đội bóng:Emmen vs Vitesse Arnhem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 4.67
17.67 Phạm lỗi 11.33
4.67 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 1.33
57.67% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.9 Bàn thua 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 4.5
13.4 Phạm lỗi 13.4
6.1 Phạt góc 5.6
2 Thẻ vàng 1.8
52.4% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Emmen (35trận)
Chủ Khách
Vitesse Arnhem (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
5
5
HT-H/FT-T
0
6
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
3
1
3
2
HT-H/FT-H
1
2
2
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
6
2
3
6

Emmen Emmen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Rodney Kongolo Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 40 34 85% 1 2 51 7.3
18 Franck Evina Cánh trái 1 0 0 4 2 50% 0 1 9 6.5
12 Freddy Quispel Tiền đạo cắm 1 0 2 11 7 63.64% 4 1 21 6.5
38 Luca Unbehaun Thủ môn 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 35 6.8
9 Romano Postema Tiền đạo cắm 5 2 0 19 16 84.21% 0 2 31 7.3
8 Alaa Bakir Tiền vệ công 0 0 2 14 9 64.29% 4 0 36 6.1
21 Djenahro Nunumete Tiền vệ trụ 1 1 0 28 24 85.71% 0 1 33 6.5
36 Luca Everink Hậu vệ cánh phải 2 0 1 56 47 83.93% 0 1 84 6.2
24 Julien Mesbahi Trung vệ 2 0 1 9 8 88.89% 4 0 21 6.1
77 Filimon Gerezgiher Cánh trái 1 0 1 26 20 76.92% 1 2 46 7.2
4 Christian Ostergaard Trung vệ 0 0 1 90 87 96.67% 0 1 106 6.5
6 Pascal Mulder Trung vệ 4 1 1 92 81 88.04% 0 5 109 6.7
34 Gijs Bolk Trung vệ 0 0 1 15 10 66.67% 4 0 23 6.4
5 Tim Geypens Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 1 0 24 6.3
17 Lukas Larsen Hậu vệ cánh trái 1 0 4 61 51 83.61% 7 1 95 6.7

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 2 1 0 21 14 66.67% 5 0 40 6.7
9 Elias Huth Tiền đạo cắm 1 0 0 25 18 72% 1 11 41 7.2
20 Naoufal Bannis 1 1 1 4 2 50% 1 0 10 6.4
24 Nathangelo Markelo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 2 1 26 6.8
6 Marco Schikora Defender 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 38 6.9
2 Solomon Bonnah Hậu vệ cánh phải 1 1 1 17 12 70.59% 0 0 34 6.7
55 Marcus Steffen Trung vệ 0 0 0 32 22 68.75% 0 1 51 6.3
17 Valon Zumberi Trung vệ 0 0 0 32 25 78.13% 0 1 45 6.5
31 Maximilian Brull 0 0 0 37 25 67.57% 0 0 46 7.6
11 Yuval Ranon Forward 1 1 1 8 7 87.5% 0 0 15 7.8
19 Adam Tahaui Tiền vệ trụ 0 0 2 17 15 88.24% 0 0 22 7.7
22 Xiamaro Thenu Defender 0 0 1 10 5 50% 0 2 14 6.6
7 Dillon Hoogewerf Cánh phải 1 1 0 13 9 69.23% 2 1 30 7.3
21 Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ công 3 2 1 24 15 62.5% 2 1 55 7.6
33 Matthijs Marschalk Midfielder 2 0 0 21 17 80.95% 0 1 43 7
35 Omar Achouitar Defender 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ