Kết quả trận Emmen vs Vitesse Arnhem, 01h00 ngày 01/10
Emmen
-0.75 0.70
+0.75 1.00
3 0.80
u 0.80
1.50
4.10
4.20
-0.5 0.70
+0.5 0.70
1.25 0.78
u 0.82
1.95
4.25
2.27
Hạng 2 Hà Lan » 35
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Emmen vs Vitesse Arnhem
Dillon Hoogewerf
Kiến tạo: Lukas Larsen
1 - 1 Dillon Hoogewerf Kiến tạo: Adam Tahaui
1 - 2 Alexander Büttner
Solomon BonnahRa sân: Nathangelo Markelo
Marco Schikora
1 - 3 Ricardo-Felipe Schwarz Kiến tạo: Adam Tahaui
Ra sân: Alaa Bakir
Ra sân: Djenahro Nunumete
Xiamaro ThenuRa sân: Alexander Büttner
Ra sân: Filimon Gerezgiher
Ra sân: Tim Geypens
Naoufal BannisRa sân: Adam Tahaui
Yuval RanonRa sân: Dillon Hoogewerf
Omar AchouitarRa sân: Matthijs Marschalk
1 - 4 Yuval Ranon Kiến tạo: Xiamaro Thenu
Kiến tạo: Luca Everink
Naoufal Bannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Emmen VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Emmen vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 18 | Franck Evina | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 84 | 6.2 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 87 | 96.67% | 0 | 1 | 106 | 6.5 | |
| 6 | Pascal Mulder | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 5 | 109 | 6.7 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 61 | 51 | 83.61% | 7 | 1 | 95 | 6.7 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 11 | 41 | 7.2 | |
| 20 | Naoufal Bannis | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | ||
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Marco Schikora | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 55 | Marcus Steffen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 31 | Maximilian Brull | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | ||
| 11 | Yuval Ranon | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 33 | Matthijs Marschalk | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 35 | Omar Achouitar | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

