Kết quả trận Excelsior SBV vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 09/11

Vòng 14
02:00 ngày 09/11/2024
Excelsior SBV 1
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
FC Eindhoven
Địa điểm: Stadion Woudestein
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 22
2-0
7.1 55
2-1
7.4 9.4
3-1
9.4 16.5
3-2
22 16.5
4-2
36 180
4-3
135 180
0-0
18.5
1-1
9.2
2-2
18.5
3-3
75
4-4
180
AOS
8.6

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs FC Eindhoven hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs FC Eindhoven

Excelsior SBV Excelsior SBV
Phút
FC Eindhoven FC Eindhoven
Seydou Fini match yellow.png
23'
Kik Pierie match yellow.png
25'
Lennard Hartjes 1 - 0
Kiến tạo: Seydou Fini
match goal
39'
Derensili Sanches Fernandes 2 - 0 match goal
45'
53'
match yellow.png Farouq Limouri
Kik Pierie match yellow.pngmatch red
56'
Siem de Moes
Ra sân: Seydou Fini
match change
64'
Jacky Donkor
Ra sân: Derensili Sanches Fernandes
match change
64'
Serano Seymor
Ra sân: Arthur Zagre
match change
64'
74'
match change Tyrese Simons
Ra sân: Tibo Persyn
Mike van Duinen
Ra sân: Richie Omorowa
match change
78'
78'
match change Luuk Verheij
Ra sân: Terrence Douglas
81'
match yellow.png Collin Seedorf
84'
match change Matteo Vandendaele
Ra sân: Dyon Dorenbosch

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS FC Eindhoven

Excelsior SBV Excelsior SBV
FC Eindhoven FC Eindhoven
4
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
415
 
Số đường chuyền
 
379
80%
 
Chuyền chính xác
 
74%
8
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Cứu thua
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
28
5
 
Thử thách
 
8
35
 
Long pass
 
32
112
 
Pha tấn công
 
85
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Jerroldino Armantrading
22
Jose De Almeida Reis
32
Siem de Moes
21
Jacky Donkor
40
Tijmen Holla
18
Seb Loeffen
34
Serano Seymor
29
Mike van Duinen
4
Django Warmerdam
Excelsior SBV Excelsior SBV 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Eindhoven FC Eindhoven
1
Raatsie
12
Zagre
3
Pierie
5
Widell
2
Bronkhor...
20
Hartjes
24
Eijgenra...
7
Fini
15
Naujoks
30
Fernande...
9
Omorowa
26
Brondeel
99
Persyn
18
Limouri
33
Seedorf
25
Douglas
6
Dorenbos...
15
Huisman
7
Blummel
27
Bouchata...
11
Sleegers
10
Schuppen

Substitutes

1
Jort Borgmans
30
Dylan Nino Fancito
43
Julian Francis Kwaaitaal
21
Thijs Muller
34
Tyrese Simons
29
Lennon Smulders
24
Shane van Aarle
3
Matteo Vandendaele
19
Ruben van Eijndhoven
20
Luuk Verheij
Đội hình dự bị
Excelsior SBV Excelsior SBV
Jerroldino Armantrading 33
Jose De Almeida Reis 22
Siem de Moes 32
Jacky Donkor 21
Tijmen Holla 40
Seb Loeffen 18
Serano Seymor 34
Mike van Duinen 29
Django Warmerdam 4
Excelsior SBV FC Eindhoven
1 Jort Borgmans
30 Dylan Nino Fancito
43 Julian Francis Kwaaitaal
21 Thijs Muller
34 Tyrese Simons
29 Lennon Smulders
24 Shane van Aarle
3 Matteo Vandendaele
19 Ruben van Eijndhoven
20 Luuk Verheij

Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs FC Eindhoven

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 6.67
10.33 Phạm lỗi 16.67
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 6.4
10.9 Phạm lỗi 14.5
4.5 Phạt góc 5.5
1.1 Thẻ vàng 1.8
48.3% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Excelsior SBV (29trận)
Chủ Khách
FC Eindhoven (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
5
HT-H/FT-T
1
1
4
3
HT-B/FT-T
0
2
0
2
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
1
3
0
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
4
1
3
2
HT-B/FT-B
2
2
3
2