Kết quả trận Excelsior SBV vs SC Cambuur, 21h30 ngày 26/10

Vòng 12
21:30 ngày 26/10/2024
Excelsior SBV
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
SC Cambuur
Địa điểm: Stadion Woudestein
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11 16
2-0
10 24
2-1
7.25 15
3-1
11 29
3-2
17 24
4-2
34 79
4-3
79 119
0-0
21
1-1
6.75
2-2
10
3-3
34
4-4
149
AOS
11

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs SC Cambuur hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs SC Cambuur

Excelsior SBV Excelsior SBV
Phút
SC Cambuur SC Cambuur
35'
match goal 0 - 1 Remco Balk
Kiến tạo: Matthias Nartey
46'
match change Jonathan Afolabi
Ra sân: Benjamin Pauwels
55'
match change Maikel Kieftenbeld
Ra sân: Michael de Leeuw
Casper Widell match yellow.png
57'
Serano Seymor
Ra sân: Kik Pierie
match change
61'
63'
match change Nicky Souren
Ra sân: Matthias Nartey
Ilias Bronkhorst match yellow.png
65'
Jacky Donkor
Ra sân: Seydou Fini
match change
70'
Jerroldino Armantrading
Ra sân: Richie Omorowa
match change
70'
Mike van Duinen
Ra sân: Django Warmerdam
match change
70'
Joshua Eijgenraam
Ra sân: Zach Booth
match change
71'
76'
match change Fedde de Jong
Ra sân: Ilias Alhaft
76'
match change Sturla Ottesen
Ra sân: Remco Balk
79'
match yellow.png Maikel Kieftenbeld
Lennard Hartjes match yellow.png
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS SC Cambuur

Excelsior SBV Excelsior SBV
SC Cambuur SC Cambuur
2
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Sút ra ngoài
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
432
 
Số đường chuyền
 
323
74%
 
Chuyền chính xác
 
64%
12
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
19
7
 
Thử thách
 
9
35
 
Long pass
 
24
229
 
Pha tấn công
 
197
123
 
Tấn công nguy hiểm
 
106

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Jerroldino Armantrading
22
Jose De Almeida Reis
32
Siem de Moes
21
Jacky Donkor
24
Joshua Eijgenraam
38
Pascal Kuiper
18
Seb Loeffen
34
Serano Seymor
29
Mike van Duinen
Excelsior SBV Excelsior SBV 4-2-3-1
4-2-3-1 SC Cambuur SC Cambuur
1
Raatsie
4
Warmerda...
3
Pierie
5
Widell
2
Bronkhor...
20
Hartjes
15
Naujoks
7
Fini
11
Booth
30
Fernande...
9
Omorowa
1
Jansen
26
Mercera
6
Mullem
20
Nieling
5
Poll
17
Nartey
12
Diemers
11
Alhaft
19
Leeuw
29
Pauwels
7
Balk

Substitutes

9
Jonathan Afolabi
14
Arnau Casas Arcas
10
Fedde de Jong
8
Maikel Kieftenbeld
27
Wiebe Kooistra
23
Brett Minnema
15
Sturla Ottesen
22
Daan Reiziger
18
Tony Rolke
28
Nicky Souren
Đội hình dự bị
Excelsior SBV Excelsior SBV
Jerroldino Armantrading 33
Jose De Almeida Reis 22
Siem de Moes 32
Jacky Donkor 21
Joshua Eijgenraam 24
Pascal Kuiper 38
Seb Loeffen 18
Serano Seymor 34
Mike van Duinen 29
Excelsior SBV SC Cambuur
9 Jonathan Afolabi
14 Arnau Casas Arcas
10 Fedde de Jong
8 Maikel Kieftenbeld
27 Wiebe Kooistra
23 Brett Minnema
15 Sturla Ottesen
22 Daan Reiziger
18 Tony Rolke
28 Nicky Souren

Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs SC Cambuur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 3
4 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 2.33
50.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 1.5
3.9 Sút trúng cầu môn 5.4
10.9 Phạm lỗi 9.5
4.5 Phạt góc 6.9
1.1 Thẻ vàng 1.5
48.3% Kiểm soát bóng 58.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Excelsior SBV (29trận)
Chủ Khách
SC Cambuur (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
7
5
HT-H/FT-T
1
1
4
0
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
1
3
2
2
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
1
2
HT-B/FT-B
2
2
0
8