Kết quả trận FC Eindhoven vs Helmond Sport, 01h00 ngày 21/10

Vòng 11
01:00 ngày 21/10/2023
FC Eindhoven
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Helmond Sport
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Hà Lan » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs Helmond Sport hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Eindhoven vs Helmond Sport

FC Eindhoven FC Eindhoven
Phút
Helmond Sport Helmond Sport
24'
match goal 0 - 1 Martijn Kaars
Kiến tạo: Joeri Schroyen
Evan Rottier 1 - 1 match goal
28'
56'
match goal 1 - 2 Giannis Fivos Botos
Kiến tạo: Hakon Lorentzen
Justin Ogenia
Ra sân: Rodrigo Pedrosa Rego
match change
64'
August Priske
Ra sân: Tom Sas
match change
64'
73'
match yellow.png Bram van Vlerken
76'
match change Alvaro Marin Sesma
Ra sân: Hakon Lorentzen
Maarten Swerts
Ra sân: Sven van Doorm
match change
80'
David Garden
Ra sân: Jasper Dahlhaus
match change
81'
85'
match change Gabriel Culhaci
Ra sân: Joeri Schroyen
85'
match change Arno Van Keilegom
Ra sân: Giannis Fivos Botos
86'
match change Lucas Vankerkhoven
Ra sân: Joseph Amuzu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Eindhoven VS Helmond Sport

FC Eindhoven FC Eindhoven
Helmond Sport Helmond Sport
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
459
 
Số đường chuyền
 
388
10
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
21
8
 
Cứu thua
 
9
16
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Thử thách
 
3
83
 
Pha tấn công
 
78
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Nassim Achenteh
45
Yassine Azzagari
12
Jort Borgmans
28
Kwint Erkelens
30
Dylan Nino Fancito
19
David Garden
24
Jesse Giebels
2
Justin Ogenia
9
August Priske
33
Collin Seedorf
5
Maarten Swerts
21
Mitchel van Rosmalen
FC Eindhoven FC Eindhoven 3-4-2-1
4-2-3-1 Helmond Sport Helmond Sport
26
Brondeel
32
Rego
18
Limouri
3
Amevor
7
Dahlhaus
6
Dorenbos...
8
Doorm
25
Sas
23
Simons
10
Kokcu
22
Rottier
1
Steen
2
Vlerken
3
Eynden
4
Kratschm...
24
Schroyen
19
Botos
20
Ostrc
14
Mallahi
8
Lorentze...
7
Amuzu
9
Kaars

Substitutes

29
Michael Chacon
30
Gabriel Culhaci
32
Tarik Essakkati
28
Mees Kreekels
21
Robin Mantel
18
Alvaro Marin Sesma
12
Noe Rottiers
23
Ramon ten Hove
10
Arno Van Keilegom
27
Lucas Vankerkhoven
11
Peter van Ooijen
Đội hình dự bị
FC Eindhoven FC Eindhoven
Nassim Achenteh 20
Yassine Azzagari 45
Jort Borgmans 12
Kwint Erkelens 28
Dylan Nino Fancito 30
David Garden 19
Jesse Giebels 24
Justin Ogenia 2
August Priske 9
Collin Seedorf 33
Maarten Swerts 5
Mitchel van Rosmalen 21
FC Eindhoven Helmond Sport
29 Michael Chacon
30 Gabriel Culhaci
32 Tarik Essakkati
28 Mees Kreekels
21 Robin Mantel
18 Alvaro Marin Sesma
12 Noe Rottiers
23 Ramon ten Hove
10 Arno Van Keilegom
27 Lucas Vankerkhoven
11 Peter van Ooijen

Dữ liệu đội bóng:FC Eindhoven vs Helmond Sport

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 2.33
16.67 Phạm lỗi 18
6 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
45% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.7
1.4 Bàn thua 1.5
6.4 Sút trúng cầu môn 3.2
14.5 Phạm lỗi 14.6
5.5 Phạt góc 6.1
1.8 Thẻ vàng 1.9
46.9% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Eindhoven (34trận)
Chủ Khách
Helmond Sport (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
6
HT-H/FT-T
4
3
0
5
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
2
2
0
HT-B/FT-B
3
2
4
2