Kết quả trận FC Eindhoven vs Jong Ajax (Youth), 02h00 ngày 07/03
FC Eindhoven
-0.75 0.93
+0.75 0.85
3 0.77
u 0.95
1.71
3.58
3.87
-0.25 0.93
+0.25 0.99
1.25 0.82
u 0.88
2.2
3.83
2.37
Hạng 2 Hà Lan » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Eindhoven vs Jong Ajax (Youth)
Pharell NashRa sân: Skye Vink
Lucas Jetten
Kiến tạo: John Neeskens
Ra sân: Sven Blummel
Ra sân: Rangelo Janga
Levi AcheampongRa sân: Don O'Niel
2 - 1 Abdellah Ouazane Kiến tạo: Pharell Nash
Ra sân: Thijs Muller
Ra sân: Xander Blomme
Paulo SilvaRa sân: Jinairo Johnson
Damian van der VaartRa sân: Lucas Jetten
Ra sân: Tyrese Simons
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Eindhoven VS Jong Ajax (Youth)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Eindhoven vs Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 2 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 6 | 3 | 4 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 4 | 62 | 7.1 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 18 | Niek Munsters | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 49 | 6.5 |
Jong Ajax (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 0 | 91 | 6.7 | |
| 7 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 21 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 11 | Don O'Niel | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 1 | Paul Reverson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 3 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 67 | 6.2 | |
| 8 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 7 | |
| 18 | Levi Acheampong | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | ||
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 17 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 5 | 39 | 7.2 | |
| 23 | Paulo Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

