Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Eindhoven vs MVV Maastricht, 02h00 ngày 31/01
FC Eindhoven
0.96
0.88
0.81
1.01
1.70
3.50
4.00
0.91
0.95
1.12
0.75
Hạng 2 Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs MVV Maastricht hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs MVV Maastricht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs MVV Maastricht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Eindhoven vs MVV Maastricht
Kiến tạo: Amir Bryson
Wout Coomans
Mats KuipersRa sân: Wout Coomans
Amine AmgarRa sân: Delano Asante
Kiến tạo: Amir Bryson
Kiến tạo: Sven Blummel
Ra sân: Rangelo Janga
Ra sân: Sven Blummel
Ra sân: Daan Huisman
Simon FrancisRa sân: Adam Zaian
Ra sân: Marlon van de Wetering
Ra sân: Amir Bryson
Luca FoubertRa sân: Ilano Silva Timas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Eindhoven VS MVV Maastricht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Eindhoven vs MVV Maastricht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 32 | 7.3 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 74 | 7.4 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 54 | 8.3 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Boris van Schuppen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 3 | 55 | 38 | 69.09% | 1 | 0 | 77 | 8.1 | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 54 | 7.8 | |
| 20 | Amir Bryson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 39 | 8.8 | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 29 | Hyman Ali | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
MVV Maastricht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 4 | 37 | 6.1 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 49 | 40 | 81.63% | 8 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 31 | Marko Kleinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 3 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 63 | 4.8 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 30 | 6 | |
| 25 | Djairo Tehubijuluw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 71 | 6 | |
| 14 | Mats Kuipers | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 2 | Simon Francis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 28 | Amine Amgar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 45 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

